sway-backed

/'sweibækt/
Học thuật
Thân thiện
sway-backed

The old sway-backed horse stands quietly in the pasture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Võng lưng quá, lưng cong xuống bất thường: Dùng để mô tả tình trạng lưng của một con vật, đặc biệt ngựa, bị cong xuống hoặc võng xuống một cách bất thườngphần giữa, thường do yếu hoặc dây chằng. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực chăn nuôi thú y.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old horse was sway-backed and could no longer carry a rider. (Con ngựa già đã bị võng lưng quá không thể cõng người cưỡi nữa.)
    • They decided not to buy the sway-backed mare for their farm. (Họ quyết định không mua con ngựa cái bị võng lưng cho trang trại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sway-backed posture": tư thế lưng võng.
    • The veterinarian noted the dog's sway-backed posture as a sign of spinal issues. (Bác sĩ thú y ghi nhận tư thế lưng võng của con chó dấu hiệu của các vấn đề về cột sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Swayback (danh từ): tình trạng lưng võng.
    • Swayback is a common condition in older horses. (Tình trạng lưng võng một bệnh phổ biếnngựa già.)
Từ đồng nghĩa
  • Lordotic (kỹ thuật/y học): () độ cong cột sống thắt lưng quá mức.
  • Hollow-backed: lưng lõm, lưng võng.
Từ trái nghĩa
  • Straight-backed: lưng thẳng.
  • Level-backed: lưng bằng phẳng.
sway-backed

The old sway-backed horse stands quietly in the pasture.

tính từ
  1. võng lưng quá (ngựa)