sway-backed
/'sweibækt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Võng lưng quá, lưng cong xuống bất thường: Dùng để mô tả tình trạng lưng của một con vật, đặc biệt là ngựa, bị cong xuống hoặc võng xuống một cách bất thường ở phần giữa, thường do yếu cơ hoặc dây chằng. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực chăn nuôi và thú y.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old horse was sway-backed and could no longer carry a rider. (Con ngựa già đã bị võng lưng quá và không thể cõng người cưỡi nữa.)
- They decided not to buy the sway-backed mare for their farm. (Họ quyết định không mua con ngựa cái bị võng lưng cho trang trại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a sway-backed posture": tư thế lưng võng.
- The veterinarian noted the dog's sway-backed posture as a sign of spinal issues. (Bác sĩ thú y ghi nhận tư thế lưng võng của con chó là dấu hiệu của các vấn đề về cột sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Swayback (danh từ): tình trạng lưng võng.
- Swayback is a common condition in older horses. (Tình trạng lưng võng là một bệnh phổ biến ở ngựa già.)
Từ đồng nghĩa
- Lordotic (kỹ thuật/y học): (có) độ cong cột sống thắt lưng quá mức.
- Hollow-backed: lưng lõm, lưng võng.
Từ trái nghĩa
- Straight-backed: lưng thẳng.
- Level-backed: lưng bằng phẳng.
tính từ
- võng lưng quá (ngựa)