sheepdog

Định nghĩa

Danh từ: Chó chăn cừu. Đây một giống chó thường lông dài, được nuôi để lùa bảo vệ đàn cừu.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân dùng một con chó chăn cừu để lùa đàn gia súc.)
  • (Chó Border Collie một giống chó chăn cừu phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sheepdog" cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người nhiệm vụ bảo vệ hoặc hướng dẫn người khác, đặc biệt trong các tình huống nguy hiểm.
    • The teacher acted as a sheepdog, guiding the students through the crisis. (Giáo viên đóng vai trò như một người chăn dắt, hướng dẫn học sinh vượt qua cuộc khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shepherd dog: Cách gọi khác của "sheepdog", ít phổ biến hơn.
  • Herding dog: Chó chăn gia súc (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả chó chăn cừu, chó chăn , v.v.).
Từ đồng nghĩa
  • Herding dog: Chó chăn gia súc.
  • Shepherd: Người chăn cừu (nhưng từ này chỉ người, không phải chó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sheepdog".
Thành ngữ liên quan
  • Like a sheepdog: Rất cảnh giác bảo vệ.
    • She watches over her children like a sheepdog. ( ấy trông nom các con mình như một con chó chăn cừu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sheepdog
A sheepdog guides a flock of sheep across a green hillside.