sheepfold

sheepfold

The shepherd leads the flock into the sheepfold for the night.

Định nghĩa

Danh từ: - Chuồng cừu, ràn cừu: "sheepfold" một khu vực hàng rào hoặc tường bao quanh, được dùng để nhốt hoặc bảo vệ đàn cừu, đặc biệt vào ban đêm hoặc khi thời tiết xấu.

dụ sử dụng
  • (Người chăn cừu dẫn đàn cừu vào chuồng trước cơn bão.)
  • (Chuồng cừu được xây bằng hàng rào gỗ chắc chắn để ngăn thú dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gather the sheep into the sheepfold": tập hợp cừu vào chuồng.

    • Every evening, the shepherd gathers the sheep into the sheepfold for safety. (Mỗi buổi tối, người chăn cừu tập hợp đàn cừu vào chuồng để đảm bảo an toàn.)
  • "sheepfold as a metaphor": chuồng cừu được dùng như một ẩn dụ cho nơi trú ẩn an toàn hoặc cộng đồng được bảo vệ.

    • In the parable, the sheepfold represents the church as a place of refuge for believers. (Trong dụ ngôn, chuồng cừu tượng trưng cho nhà thờ như một nơi trú ẩn cho các tín đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fold (n): chuồng (thường dùng cho cừu hoặc các động vật nuôi khác).

    • The farmer built a fold for his sheep. (Người nông dân xây một chuồng cho đàn cừu của mình.)
  • Sheepcote (n): chuồng cừu (từ ít phổ biến hơn).

    • The old sheepcote was renovated into a storage shed. (Chuồng cừu đã được cải tạo thành nhà kho.)
Từ đồng nghĩa
  • Pen: chuồng, ràn (dùng chung cho nhiều loại động vật).
  • Enclosure: khu vực rào chắn, bao vây.
  • Corral: chuồng gia súc (thường dùngBắc Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sheepfold", nhưng có thể dùng với động từ "to pen up" (nhốt vào chuồng):
    • The shepherd pens up the sheep in the sheepfold each night. (Người chăn cừu nhốt cừu vào chuồng mỗi đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • "to bring the sheep into the fold": mang cừu vào chuồng (nghĩa đen); cũng dùng ẩn dụ để chỉ việc đưa ai đó vào một nhóm, cộng đồng.
    • The pastor worked hard to bring new members into the fold. (Mục sư đã làm việc chăm chỉ để đưa các thành viên mới vào cộng đồng.)

Từ chứa "sheepfold"