sheepshearing
Định nghĩa
Danh từ: 1. Hành động xén lông cừu: "sheepshearing" chỉ hành động hoặc quá trình cắt lông cừu, thường được thực hiện định kỳ để thu hoạch len. 2. Lễ hội mùa xén lông cừu: "sheepshearing" cũng có thể chỉ một lễ hội hoặc sự kiện được tổ chức vào thời điểm xén lông cừu, thường có các hoạt động văn hóa và xã hội. 3. Mùa xén lông cừu: "sheepshearing" còn dùng để chỉ thời gian hoặc mùa trong năm khi cừu được xén lông.
Ví dụ sử dụng
- (Quá trình xén lông cừu đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn.)
- (Lễ hội xén lông cừu hàng năm là một sự kiện lớn trong làng.)
- (Trong mùa xén lông cừu, nông dân làm việc nhiều giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold a sheepshearing": tổ chức một buổi xén lông cừu.
- The community holds a sheepshearing every spring. (Cộng đồng tổ chức một buổi xén lông cừu vào mỗi mùa xuân.)
- "sheepshearing festival": lễ hội xén lông cừu.
- The sheepshearing festival includes competitions and music. (Lễ hội xén lông cừu bao gồm các cuộc thi và âm nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sheep shearer (danh từ): người xén lông cừu.
- A skilled sheep shearer can shear a sheep in minutes. (Một người xén lông cừu lành nghề có thể xén lông một con cừu trong vài phút.)
- Sheep shears (danh từ): kéo xén lông cừu.
- He used electric sheep shears for efficiency. (Anh ấy dùng kéo xén lông cừu điện để tăng hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Shearing: hành động xén lông (nói chung, có thể dùng cho các loài động vật khác).
- Fleece harvesting: thu hoạch len (cách nói trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shear off: cắt bỏ, xén đi.
- The wool is sheared off carefully. (Len được xén cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
- "to make a sheepshearing of it": (cổ) làm việc gì đó một cách vội vàng hoặc qua loa.
- Don't just make a sheepshearing of your homework; do it properly. (Đừng làm bài tập về nhà một cách qua loa; hãy làm đúng cách.)