sheet anchor
Định nghĩa
Danh từ: - Mỏ neo dự phòng: "Sheet anchor" là một mỏ neo lớn, chắc chắn, được giữ riêng trên tàu để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp, chẳng hạn như khi tàu gặp bão hoặc mất kiểm soát. Nó mang hàm ý về sự an toàn và độ tin cậy cuối cùng. - Nơi nương tựa, chỗ dựa vững chắc: Trong nghĩa bóng, "sheet anchor" chỉ một người, vật, hoặc ý tưởng đóng vai trò là nguồn hỗ trợ chính, đáng tin cậy nhất, đặc biệt trong những lúc khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen:
- The captain ordered the crew to deploy the sheet anchor when the storm hit. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ triển khai mỏ neo dự phòng khi cơn bão ập đến.)
- Nghĩa bóng:
- Her unwavering faith was a sheet anchor during the crisis. (Niềm tin kiên định của cô ấy là một chỗ dựa vững chắc trong suốt cuộc khủng hoảng.)
- For the struggling company, the new investor became a sheet anchor. (Đối với công ty đang gặp khó khăn, nhà đầu tư mới đã trở thành một nơi nương tựa vững chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a sheet anchor": Đóng vai trò là chỗ dựa cuối cùng, đáng tin cậy nhất.
- In times of financial trouble, his savings were a sheet anchor for the family. (Trong những lúc khó khăn tài chính, khoản tiết kiệm của anh ấy là chỗ dựa cuối cùng cho gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Anchor (danh từ): mỏ neo (nói chung). "Sheet anchor" là một loại mỏ neo đặc biệt.
- Sheet (danh từ): trong ngữ cảnh hàng hải, "sheet" có thể chỉ dây buồm, nhưng trong "sheet anchor", nó mang nghĩa cổ xưa chỉ sự lớn lao hoặc chính yếu.
Từ đồng nghĩa
- Mainstay: trụ cột, chỗ dựa chính.
- Pillar: cột trụ (trong nghĩa bóng).
- Support: sự hỗ trợ, chỗ dựa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rely on: dựa vào.
- You can rely on him as a sheet anchor. (Bạn có thể dựa vào anh ấy như một chỗ dựa vững chắc.)
Thành ngữ liên quan
- Rock of ages: chỗ dựa vững chắc và trường tồn (thường mang nghĩa tôn giáo).
- Her faith was the rock of ages, a sheet anchor for her soul. (Đức tin của cô ấy là tảng đá trường tồn, một chỗ dựa vững chắc cho tâm hồn cô ấy.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sheet anchor"