sheet-anchor
/'ʃi:t,æɳkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Neo phụ: Một chiếc neo lớn, dự phòng trên tàu, được sử dụng trong trường hợp khẩn cấp khi neo chính bị hỏng hoặc không giữ được tàu.
- Chỗ dựa chính, sự bảo đảm chính: (Nghĩa ẩn dụ) Người, vật hoặc nguyên tắc mà người ta có thể hoàn toàn dựa vào khi gặp khó khăn, nguy hiểm hoặc thất bại.
- Người có thể dựa vào (khi lâm nguy): Một người đáng tin cậy, là chỗ dựa vững chắc trong lúc hoạn nạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đen):
- In the storm, the captain ordered the crew to drop the sheet-anchor. (Trong cơn bão, thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ thả neo phụ.)
- Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- His unwavering faith was his sheet-anchor during the crisis. (Niềm tin không lay chuyển của anh ấy là chỗ dựa chính trong cuộc khủng hoảng.)
- She became the family's sheet-anchor after her father passed away. (Cô ấy trở thành chỗ dựa chính của gia đình sau khi cha cô qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be one's sheet-anchor": là chỗ dựa cuối cùng, là niềm hy vọng vững chắc của ai đó.
- In this uncertain world, her principles are her sheet-anchor. (Trong thế giới đầy bất định này, những nguyên tắc của cô ấy là chỗ dựa vững chắc của cô.)
- "to cast the sheet-anchor": (ẩn dụ) sử dụng đến biện pháp cuối cùng, dựa vào sự bảo đảm cuối cùng.
- When all negotiations failed, they had to cast the sheet-anchor and seek legal action. (Khi mọi cuộc đàm phán đều thất bại, họ buộc phải dùng đến biện pháp cuối cùng và khởi kiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Anchor (n): neo; (ẩn dụ) người/vật là trụ cột, điểm tựa.
- He is the anchor of the news program. (Anh ấy là người dẫn chính của chương trình tin tức.)
- Mainstay (n): trụ cột chính, chỗ dựa chính.
- Tourism is the mainstay of the island's economy. (Du lịch là trụ cột chính của nền kinh tế hòn đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Last resort: biện pháp cuối cùng.
- Bulwark: thành lũy, chỗ dựa vững chắc.
- Support: sự ủng hộ, chỗ dựa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- A last/ final anchor: Neo cuối cùng (cách diễn đạt tương tự với nghĩa ẩn dụ của "sheet-anchor").
- To be someone's rock: Là tảng đá, là chỗ dựa vững chắc của ai (nghĩa tương tự trong văn nói hiện đại).
danh từ
- neo phụ
- chỗ dựa chính, sự bảo đảm chính; người có thể dựa vào (khi lâm nguy...)