sheet-sham
/'ʃi:tʃæm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khăn phủ giường: Một tấm vải trang trí được trải lên trên khăn trải giường (ga giường) và chăn gối, thường được bỏ ra khi đi ngủ. Nó có chức năng chính là bảo vệ bộ đồ giường bên dưới khỏi bụi bẩn và trang trí cho phòng ngủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought a new sheet-sham to match the curtains. (Cô ấy đã mua một chiếc khăn phủ giường mới để phù hợp với rèm cửa.)
- The sheet-sham is removed before sleeping. (Khăn phủ giường được bỏ ra trước khi ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Decorative sheet-sham": khăn phủ giường trang trí.
- The decorative sheet-sham adds an elegant touch to the bedroom. (Khăn phủ giường trang trí thêm nét thanh lịch cho phòng ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
Pillow sham (n): vỏ gối trang trí, thường có đường viền và được thiết kế để phối hợp với sheet-sham.
- The pillow shams and sheet-sham form a complete bedding set. (Các vỏ gối trang trí và khăn phủ giường tạo thành một bộ đồ giường hoàn chỉnh.)
Bedspread (n): khăn trải giường (phủ toàn bộ giường, kể cả gối, thường dày hơn và có thể dùng thay thế chăn).
- Dust ruffle / Bed skirt (n): vải trang trí che phần chân và khung giường.
Từ đồng nghĩa
- Bed cover: vải phủ giường (nghĩa rộng, có thể chỉ nhiều loại).
- Top cover: tấm phủ trên cùng.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sheet-sham")
danh từ
- khăn phủ giường (trải lên trên khăn trải giường, khi ngủ thì bỏ ra)