sheeting-plank

/'ʃi:tiɳlæɳk/
Học thuật
Thân thiện
sheeting-plank

A carpenter nails a sheeting-plank to the roof frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gỗ tấm (để lợp nhà): Một tấm gỗ được sử dụng đặc biệt trong xây dựng để lợp mái nhà hoặc làm vách ngăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenter selected a sturdy sheeting-plank for the roof. (Người thợ mộc đã chọn một tấm gỗ lợp chắc chắn cho mái nhà.)
    • Traditional houses in that region often use sheeting-plank for their walls. (Những ngôi nhà truyền thốngvùng đó thường dùng gỗ tấm cho tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về xây dựng, kiến trúc hoặc mộc.
Biến thể từ gần giống
  • Plank (n): tấm ván gỗ dày.
  • Sheeting (n): vật liệu dạng tấm (có thể kim loại, nhựa hoặc gỗ).
  • Roofing plank (n): tấm gỗ lợp mái (cụm từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
  • Roofing board: tấm ván lợp mái.
  • Cladding plank: tấm ván ốp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
sheeting-plank

A carpenter nails a sheeting-plank to the roof frame.

danh từ
  1. gỗ tấm (để lợp nhà)