shekarry
/ʃi'kæri/ Cách viết khác : (shekaree) /ʃi'kæri/ (shekarry) /ʃi'kæri/ (shikari) /ʃi'kæ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi săn, thợ săn: "Shekarry" là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng ở Ấn Độ thời thuộc địa, để chỉ một người đi săn, đặc biệt là một thợ săn chuyên nghiệp hoặc người hướng dẫn săn bắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The British officer hired a local shekarry to guide him through the jungle. (Viên sĩ quan người Anh thuê một shekarry địa phương để dẫn đường cho ông ta xuyên qua rừng rậm.)
- The shekarry knew the habits of every animal in the region. (Người thợ săn biết rõ tập tính của mọi loài thú trong vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc tài liệu lịch sử mô tả thời kỳ thuộc địa ở Ấn Độ. Nó mang sắc thái cổ xưa và đặc trưng văn hóa.
- In the memoirs of the Raj, the author often spoke highly of his faithful shekarry. (Trong hồi ký về thời kỳ Ấn Độ thuộc Anh, tác giả thường ca ngợi người thợ săn trung thành của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Shikari (danh từ): Đây là cách viết phổ biến hơn và vẫn còn được sử dụng trong tiếng Anh-Ấn hiện đại để chỉ thợ săn hoặc người đi săn.
- He is an experienced shikari who leads wildlife tours. (Anh ấy là một shikari dày dạn kinh nghiệm, người dẫn các tour du lịch động vật hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
- Hunter (danh từ): thợ săn, người đi săn (từ thông dụng và phổ biến nhất).
- Trapper (danh từ): thợ săn dùng bẫy.
Lưu ý
- "Shekarry" là một từ mượn từ tiếng Hindi/Urdu (shikārī). Ngày nay, từ "shikari" thông dụng hơn. Cả hai từ này đều mang đậm dấu ấn lịch sử và văn hóa Nam Á.