shekel
/'ʃekl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng shekel: Đơn vị tiền tệ cơ bản của Nhà nước Israel hiện đại.
- Đồng shekel (cổ): Đơn vị tiền tệ và đo lường trọng lượng được sử dụng trong thời cổ đại ở vùng Cận Đông, đặc biệt bởi người Do Thái.
- (Số nhiều, thông tục) Tiền bạc, của cải: Dùng để chỉ tiền nói chung hoặc sự giàu có.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Đơn vị tiền tệ hiện đại):
- The price of the book is 50 shekels. (Giá cuốn sách là 50 shekel.)
- You can exchange dollars for shekels at the airport. (Bạn có thể đổi đô la lấy shekel ở sân bay.)
Danh từ (Tiền tệ cổ đại):
- Ancient artifacts were sometimes priced at thirty shekels of silver. (Các đồ tạo tác cổ đôi khi được định giá ba mươi shekel bạc.)
Danh từ (Nghĩa thông tục, số nhiều):
- He's always trying to save a few shekels. (Anh ta luôn cố gắng tiết kiệm vài đồng.)
- They made a lot of shekels from that business deal. (Họ kiếm được rất nhiều tiền từ vụ làm ăn đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To cost an arm and a leg and a few shekels": Một cách chơi chữ, nhấn mạnh một thứ gì đó rất đắt đỏ, vượt xa mức bình thường.
- "Biblical shekel": Thường được nhắc đến trong các văn bản tôn giáo hoặc lịch sử để chỉ đơn vị tiền cổ, mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa sâu sắc.
Biến thể và từ liên quan
- New Israeli Shekel (NIS): Tên chính thức của đồng tiền Israel hiện tại, viết tắt là ₪.
- Shekel sign (₪): Ký hiệu tiền tệ của đồng shekel Israel.
- Half-shekel: Một đồng tiền hoặc đơn vị trọng lượng bằng một nửa shekel, được nhắc đến trong Kinh Thánh.
Từ đồng nghĩa
- Currency: Tiền tệ, ngoại tệ (nghĩa rộng).
- Money: Tiền (cho nghĩa thông tục "shekels").
- Coin: Đồng xu, tiền xu (cho nghĩa cụ thể).
Lưu ý sử dụng
- Khi viết về tiền tệ Israel hiện đại, "shekel" thường được dùng với danh từ số ít (ví dụ: one shekel). Dạng số nhiều thông thường là "shekels".
- Trong ngữ cảnh thông tục, "shekels" (luôn ở dạng số nhiều) được dùng một cách hài hước hoặc suồng sã để thay thế cho các từ như "money" hay "cash".
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hebrew (שקל), có nghĩa là "cân" hoặc "cân nặng", phản ánh nguồn gốc là một đơn vị đo lường.
danh từ
- đồng seken (tiền Do thái xưa)
- (số nhiều) (thông tục) tiền của, của cải