shell-fire

/ʃeld/
Học thuật
Thân thiện
shell-fire

A soldier takes cover from intense shell-fire in a trench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trái phá, sự bắn pháo: Chỉ hành động liên tục bắn các loại đạn pháo (shell) từ pháo binh hoặc súng lớn trong một cuộc tấn công hoặc trận chiến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city endured three days of intense shell-fire. (Thành phố đã chịu đựng ba ngày sự trái phá dữ dội.)
    • Many soldiers were injured by the constant shell-fire. (Nhiều binh sĩ bị thương sự bắn pháo liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under shell-fire": đangtrong khu vực bị pháo.
    • The troops advanced under heavy shell-fire. (Các đơn vị quân đội tiến lên dưới làn sự trái phá nặng nề.)
Biến thể từ gần giống
  • Shell (n): trái phá, vỏ, lớp vỏ.
  • Gunfire (n): sự bắn súng, hỏa lực từ súng nhỏ.
  • Bombardment (n): sự oanh tạc, sự bắn phá liên tục (thường từ pháo hoặc máy bay).
Từ đồng nghĩa
  • Artillery fire: hỏa lực pháo binh.
  • Cannonade: loạt pháo kích.
Thành ngữ liên quan
  • To be caught in the shell-fire: bị mắc kẹt trong đợt pháo.
    • Civilians were tragically caught in the shell-fire. (Thường dân thảm thương bị mắc kẹt trong đợt pháo.)
shell-fire

A soldier takes cover from intense shell-fire in a trench.

danh từ
  1. sự trái phá