shell-lime
/'ʃellaim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vôi vỏ sò (tôi từ vỏ sò hến): "shell-lime" là một loại vôi được sản xuất bằng cách nung (tôi) vỏ của các loài động vật thân mềm như sò, hến, trai. Đây là một vật liệu truyền thống, thường được sử dụng trong xây dựng hoặc làm phân bón.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Farmers in the coastal region used shell-lime to improve the soil quality. (Những người nông dân ở vùng ven biển đã sử dụng vôi vỏ sò để cải thiện chất lượng đất.)
- The old house was plastered with a mixture containing shell-lime. (Ngôi nhà cũ được trát bằng một hỗn hợp có chứa vôi vỏ sò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to produce shell-lime": sản xuất vôi vỏ sò.
- The traditional method to produce shell-lime involves burning piles of seashells. (Phương pháp truyền thống để sản xuất vôi vỏ sò liên quan đến việc đốt các đống vỏ sò.)
Biến thể và từ gần giống
- Lime (n): vôi (chất liệu nói chung, thường được sản xuất từ đá vôi).
- Quicklime (n): vôi sống.
- Slaked lime (n): vôi tôi.
Từ đồng nghĩa
- Seashell lime: vôi từ vỏ sò biển (cách diễn đạt mô tả tương tự).
danh từ
- vôi vỏ sò (tôi từ vỏ sò hến)