shell-mound

/'ʃelhi:p/ Cách viết khác : (shell-mound) /shell-mound/
Học thuật
Thân thiện
shell-mound

A prehistoric family gathers shellfish near a large shell-mound by the shore.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đống vỏ (thời tiền sử): Một đất hoặc đống tích tụ lớn chủ yếu được tạo thành từ vỏ , vỏ ốc các tàn tích sinh vật vỏ khác, thường do con người cổ đại để lại sau quá trình sinh sống lâu dài tại một địa điểm. Các đống vỏ này di chỉ khảo cổ quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Archaeologists excavated the ancient shell-mound to learn about the diet of prehistoric people. (Các nhà khảo cổ học đã khai quật đống vỏ cổ đại để tìm hiểu về chế độ ăn của người tiền sử.)
    • The coastal village was built near a large shell-mound dating back thousands of years. (Ngôi làng ven biển được xây dựng gần một đống vỏ lớn niên đại hàng nghìn năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kitchen midden": Một thuật ngữ đồng nghĩa thường dùng trong khảo cổ học để chỉ một đống rác thải cổ đại, bao gồm vỏ , xương động vật các mảnh gốm, cung cấp bằng chứng về hoạt động sinh hoạt ăn uống.
    • The site was not just a shell-mound but a rich kitchen midden containing tools and pottery. (Địa điểm này không chỉ một đống vỏ còn một bãi rác bếp phong phú chứa công cụ đồ gốm.)
Biến thể từ gần giống
  • Midden (n): Bãi rác, rác (đặc biệt cổ đại). Đây một khái niệm rộng hơn, trong đó "shell-mound" một loại cụ thể.
    • The midden contained layers of shells, animal bones, and charcoal. ( rác chứa các lớp vỏ , xương động vật than củi.)
Từ đồng nghĩa
  • Shell heap: Đống vỏ (nghĩa tương đương trực tiếp).
  • Kitchen midden: Bãi rác bếp (thuật ngữ khảo cổ học).
Thành ngữ liên quan
shell-mound

A prehistoric family gathers shellfish near a large shell-mound by the shore.

danh từ
  1. đống vỏ (thời tiền sử)