shell-struck
/'ʃelstrʌk/
Học thuậtThân thiện
The shell-struck building had a large, jagged hole in its brick facade and shattered windows.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị trúng đạn pháo, bị thương do đạn pháo: Trạng thái bị thương hoặc bị ảnh hưởng trực tiếp bởi một quả đạn pháo hoặc mảnh đạn pháo nổ. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc chiến tranh.
- Bị sốc, choáng váng do tiếng nổ của đạn pháo: Trạng thái tâm lý bị chấn động, choáng váng, hoặc mất phương hướng do hậu quả của việc ở gần một vụ nổ đạn pháo lớn, ngay cả khi không bị thương về thể xác. Đây là một nghĩa mở rộng, liên quan đến chấn thương tâm lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The soldier was shell-struck and could not continue fighting. (Người lính đó đã trúng đạn pháo và không thể tiếp tục chiến đấu.)
- After the bombardment, many survivors were shell-struck and wandered aimlessly. (Sau trận pháo kích, nhiều người sống sót bị choáng váng và đi lang thang vô định.)
- The field hospital was filled with shell-struck men. (Bệnh viện dã chiến chật kín những người lính bị thương vì đạn pháo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để miêu tả trạng thái bị sốc hoặc tê liệt tinh thần do một sự kiện hoặc tin tức gây chấn động mạnh, tương tự như tác động của một quả đạn pháo.
- The news of the disaster left the community shell-struck. (Tin tức về thảm họa khiến cộng đồng bị sốc nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Shell shock (Danh từ): Sốc do đạn pháo; một thuật ngữ lịch sử (từ Thế chiến thứ nhất) mô tả phản ứng tâm lý nghiêm trọng với sự kinh hoàng của chiến tranh, ngày nay thường được gọi là Rối loạn Căng thẳng Sau Sang chấn (PTSD).
- He suffered from shell shock after returning from the front. (Anh ấy bị chứng sốc do đạn pháo sau khi trở về từ mặt trận.)
- Shell (Danh từ/Động từ): Vỏ (ốc, đạn pháo); pháo kích.
- Struck (Tính từ/Quá khứ phân từ của "strike"): Bị đánh, bị trúng, bị tấn công.
Từ đồng nghĩa
- Shell-shocked (Tính từ): (Từ phổ biến hơn) Bị sốc do đạn pháo, bị chấn động tinh thần vì chiến tranh.
- Battle-shocked (Tính từ): Bị sốc vì chiến trận.
- Traumatized (Tính từ): Bị chấn thương tâm lý.
Lưu ý
- "Shell-struck" là một từ tương đối cổ và ít phổ biến hơn so với "shell-shocked". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "shell-shocked" được ưu tiên sử dụng, đặc biệt khi nói về ảnh hưởng tâm lý.
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, báo cáo lịch sử, hoặc các tài liệu mô tả về chiến tranh thời kỳ đầu thế kỷ 20.
The shell-struck building had a large, jagged hole in its brick facade and shattered windows.
tính từ
- trúng đạn pháo