shellacking
/ʃə'lækiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự quất, sự đánh đòn: Một trận đánh mạnh mẽ hoặc hình phạt thân thể.
- Sự thất bại hoàn toàn, trận thua đậm: Một thất bại nặng nề và nhục nhã trong một cuộc thi đấu, cuộc bầu cử hoặc tình huống cạnh tranh nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The team took a real shellacking in the championship game, losing by 40 points. (Đội đã nhận một trận thua đậm trong trận chung kết, thua tới 40 điểm.)
- The candidate gave his opponent a shellacking in the debate. (Ứng viên đã khiến đối thủ của mình thất bại thảm hại trong cuộc tranh luận.)
- The coach warned the players they would get a shellacking if they didn't focus. (Huấn luyện viên cảnh báo các cầu thủ rằng họ sẽ bị một trận đòn nếu không tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give someone a shellacking": đánh bại ai đó một cách nặng nề hoặc quở trách ai đó nghiêm khắc.
- The voters gave the incumbent a shellacking at the polls. (Cử tri đã cho vị đương nhiệm một bài học thất bại tại các điểm bầu cử.)
- "to take a shellacking": chịu một thất bại lớn hoặc bị đánh bại thảm hại.
- Our stocks took a shellacking in the market crash. (Cổ phiếu của chúng tôi chịu một đòn nặng trong vụ sụp đổ thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Shellac (động từ): Đánh bại một cách triệt để; phủ một lớp vecni shellac.
- They shellacked their rivals in the final match. (Họ đã đè bẹp đối thủ của mình trong trận chung kết.)
Từ đồng nghĩa
- Thrashing: sự đánh bại nặng nề, trận đòn.
- Drubbing: sự đánh bại thảm hại.
- Rout: sự đánh bại tan tác, sự tháo chạy.
- Whipping: sự quất, sự đánh bại dễ dàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'shellacking')
Thành ngữ liên quan
- Take a beating: chịu thất bại hoặc tổn thất.
- The company's reputation took a beating after the scandal. (Danh tiếng của công ty bị tổn hại nặng nề sau vụ bê bối.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự quất, sự đánh đòn; trận đòn
- sự thất bại hoàn toàn