shelterless

/'ʃeltəlis/
Học thuật
Thân thiện
shelterless

A stray dog looks for a warm spot on a cold, shelterless night.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nơi nương náu, không nơi nương thân: Trạng thái không chỗ ở, mái che hoặc sự bảo vệ nào để tránh khỏi các yếu tố bên ngoài như thời tiết, nguy hiểm hoặc sự bấp bênh.
dụ sử dụng
  • (Cơn mưa lớn khiến nhiều gia đình không nơi nương náu.)
  • (Sau trận động đất, hàng nghìn người rơi vào cảnh không nơi nương thân.)
  • (Các tổ chức từ thiện cung cấp viện trợ cho những cá nhân không chỗ trong mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be left shelterless": bị rơi vào cảnh không chỗ ở.
    • The fire left the entire village shelterless. (Vụ cháy khiến cả ngôi làng không còn nơi nương náu.)
  • "the shelterless population": nhóm dân số không nhà ở.
    • The city is working on solutions for the shelterless population. (Thành phố đang tìm giải pháp cho nhóm dân số không nhà ở.)
Biến thể từ gần giống
  • Shelter (n): nơi nương náu, chỗ trú ẩn, mái che.
    • They sought shelter from the storm. (Họ tìm nơi trú ẩn khỏi cơn bão.)
  • Sheltered (adj): được che chở, được bảo vệ; mái che.
    • He led a sheltered life. (Anh ấy đã sống một cuộc đời được che chở.)
  • Homeless (adj): vô gia cư (nghĩa gần nhất thường dùng phổ biến hơn).
    • A charity for homeless people. (Một tổ chức từ thiện dành cho người gia cư.)
Từ đồng nghĩa
  • Homeless: vô gia cư.
  • Destitute: cùng khốn, túng quẫn (nhấn mạnh sự thiếu thốn mọi thứ, không chỉ chỗ ở).
  • Unhoused: không nhà ở (từ trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Sheltered: nơi nương náu, được che chở.
  • Housed: nhà ở.
shelterless

A stray dog looks for a warm spot on a cold, shelterless night.

tính từ
  1. không nơi nương náu, không nơi nương thân