shemozzle

/ʃi'mɔzl/
Học thuật
Thân thiện
shemozzle

A family tries to find their way out of a shemozzle at the train station.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Sự hỗn loạn, cảnh lộn xộn: Một tình huống rất rối ren, ồn ào khó kiểm soát, thường do tranh cãi hoặc nhầm lẫn gây ra.
    • Cuộc cãi lộn ồn ào: Một cuộc tranh cãi lớn, gây náo động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There was a real shemozzle at the meeting when the budget was announced. (Đã một màn hỗn loạn thực sự trong cuộc họp khi ngân sách được công bố.)
    • After the referee's decision, a shemozzle broke out among the fans. (Sau quyết định của trọng tài, một cuộc cãi lộn ồn ào đã nổ ra giữa các cổ động viên.)
    • Moving house turned into a complete shemozzle. (Việc chuyển nhà đã biến thành một mớ hỗn độn hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a right shemozzle": (cụm từ nhấn mạnh) một tình huống cực kỳ lộn xộn rắc rối.
    • The party preparations were a right shemozzle because nobody had coordinated. (Việc chuẩn bị cho bữa tiệc một mớ hỗn độn thực sự không ai phối hợp cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Schemozzle: Một cách viết biến thể khác của "shemozzle", cùng nghĩa.
  • Shlemozzle: Một biến thể chính tả khác, thường dùng trong tiếng lóng.
Từ đồng nghĩa
  • Mess: Mớ hỗn độn, tình trạng lộn xộn.
  • Fracas: Vụ ẩu đả, cuộc cãi lộn ồn ào.
  • Hullabaloo: Sự ồn ào, huyên náo.
  • Commotion: Sự náo động, hỗn loạn.
Thành ngữ liên quan
  • A bit of a shemozzle: (cụm từ thông tục) Một tình huống hơi rắc rối hoặc lộn xộn.
    • The train cancellation caused a bit of a shemozzle at the station. (Việc hủy chuyến tàu đã gây ra một chút hỗn loạnnhà ga.)
shemozzle

A family tries to find their way out of a shemozzle at the train station.

danh từ
  1. (từ lóng) cuộc cãi lộn; sự ồn ào, sự lộn xộn