shemozzle
/ʃi'mɔzl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Sự hỗn loạn, cảnh lộn xộn: Một tình huống rất rối ren, ồn ào và khó kiểm soát, thường do tranh cãi hoặc nhầm lẫn gây ra.
- Cuộc cãi lộn ồn ào: Một cuộc tranh cãi lớn, gây náo động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There was a real shemozzle at the meeting when the budget was announced. (Đã có một màn hỗn loạn thực sự trong cuộc họp khi ngân sách được công bố.)
- After the referee's decision, a shemozzle broke out among the fans. (Sau quyết định của trọng tài, một cuộc cãi lộn ồn ào đã nổ ra giữa các cổ động viên.)
- Moving house turned into a complete shemozzle. (Việc chuyển nhà đã biến thành một mớ hỗn độn hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a right shemozzle": (cụm từ nhấn mạnh) một tình huống cực kỳ lộn xộn và rắc rối.
- The party preparations were a right shemozzle because nobody had coordinated. (Việc chuẩn bị cho bữa tiệc là một mớ hỗn độn thực sự vì không ai phối hợp cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Schemozzle: Một cách viết biến thể khác của "shemozzle", cùng nghĩa.
- Shlemozzle: Một biến thể chính tả khác, thường dùng trong tiếng lóng.
Từ đồng nghĩa
- Mess: Mớ hỗn độn, tình trạng lộn xộn.
- Fracas: Vụ ẩu đả, cuộc cãi lộn ồn ào.
- Hullabaloo: Sự ồn ào, huyên náo.
- Commotion: Sự náo động, hỗn loạn.
Thành ngữ liên quan
- A bit of a shemozzle: (cụm từ thông tục) Một tình huống hơi rắc rối hoặc lộn xộn.
- The train cancellation caused a bit of a shemozzle at the station. (Việc hủy chuyến tàu đã gây ra một chút hỗn loạn ở nhà ga.)
danh từ
- (từ lóng) cuộc cãi lộn; sự ồn ào, sự lộn xộn