shepherdess
/'ʃepədis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ chăn cừu: Một phụ nữ có công việc là chăm sóc, dẫn dắt và bảo vệ đàn cừu. Đây là dạng giống cái của từ "shepherd" (người chăn cừu).
- Cô gái chăn cừu: Thường dùng để chỉ một thiếu nữ hoặc phụ nữ trẻ làm nghề chăn cừu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shepherdess guided her flock through the valley. (Người phụ nữ chăn cừu dẫn đàn cừu của cô ấy đi qua thung lũng.)
- In the painting, a young shepherdess is resting under a tree. (Trong bức tranh, một cô gái chăn cừu trẻ đang nghỉ ngơi dưới gốc cây.)
- The tale featured a kind shepherdess who helped lost travelers. (Câu chuyện có một cô gái chăn cừu tốt bụng đã giúp đỡ những lữ khách bị lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học và nghệ thuật: Từ "shepherdess" thường xuất hiện trong thơ ca, truyện cổ tích, hội họa để miêu tả một hình tượng mộc mạc, thuần khiết, gắn liền với thiên nhiên và đời sống đồng quê.
- The poet idealized the life of the shepherdess in his verses. (Nhà thơ đã lí tưởng hóa cuộc sống của cô gái chăn cừu trong những vần thơ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Shepherd (danh từ): Người chăn cừu (dùng chung, thường chỉ nam giới, nhưng có thể dùng chung cho cả hai giới).
- Shepherding (danh từ/động danh từ): Hành động hoặc công việc chăn cừu.
Từ đồng nghĩa
- Female shepherd: Người chăn cừu nữ (cách diễn đạt mô tả trực tiếp).
- Pastoral woman: Người phụ nữ sống đời sống chăn thả, đồng quê.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "shepherdess". Tuy nhiên, hình tượng "cô gái chăn cừu" (the shepherdess) đôi khi được dùng như một ẩn dụ cho sự giản dị, chăm chỉ hoặc người bảo vệ, dẫn dắt.
danh từ
- cô gái chăn cừu, người đàn bà chăn cừu