sherbet

/'ʃə:bət/
Học thuật
Thân thiện
sherbet

A child enjoys a scoop of orange sherbet in a small bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại đồ tráng miệng đông lạnh: "sherbet" một món ngọt đông lạnh, thường được làm chủ yếu từ nước ép trái cây đường. Khác với kem, thường không chứa sữa béo hoặc kem, nhưng đôi khi có thể chứa một lượng nhỏ lòng trắng trứng, sữa hoặc gelatin để tạo kết cấu mịn.
    • Nước quả loãng ướp đá: Ở một số nơi, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh, "sherbet" cũng có thể chỉ một loại bột ngọt vị trái cây để pha thành thức uống ga hoặc một loại nước trái cây loãng được ướp lạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For dessert, they served lemon sherbet. (Cho món tráng miệng, họ phục vụ sherbet chanh.)
    • The children loved the raspberry sherbet because it was fruity and refreshing. (Bọn trẻ rất thích sherbet mâm xôi vị trái cây tươi mát.)
    • In the UK, you can buy orange sherbet as a fizzy drink powder. (Ở Anh, bạn có thể mua bột sherbet cam để pha thành thức uống ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fruit sherbet": sherbet trái cây, nhấn mạnh hương vị từ một loại trái cây cụ thể.
    • Mango fruit sherbet is perfect for a hot day. (Sherbet xoài trái cây hoàn hảo cho một ngày nóng nực.)
Biến thể từ gần giống
  • Sorbet (danh từ): Món tráng miệng đông lạnh tương tự sherbet, nhưng truyền thống không chứa bất kỳ sản phẩm sữa, trứng hay gelatin nào, chỉ trái cây đường.
    • The restaurant offers a selection of fruit sorbets. (Nhà hàng phục vụ một lựa chọn các món sorbet trái cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Frozen dessert: món tráng miệng đông lạnh.
  • Water ice: nước đá trái cây (một thuật ngữ khác cho sorbet).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sherbet".
sherbet

A child enjoys a scoop of orange sherbet in a small bowl.

danh từ
  1. nước quả loãng ((thường) ướp đá) ((cũng) sorbet)