sheriffalty
/'ʃerifəlti/ Cách viết khác : (sheriffdom) /'ʃerifdəm/ (sheriffhood) /'ʃerifhud/ (sheriff
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ quận trưởng: "sheriffalty" chỉ chức vụ, quyền hạn hoặc nhiệm kỳ của một quận trưởng (sheriff), thường là một chức vụ hành chính hoặc tư pháp ở cấp địa phương.
- Chức vụ cảnh sát trưởng: "sheriffalty" cũng có thể chỉ chức vụ, quyền hạn hoặc nhiệm kỳ của một cảnh sát trưởng, đặc biệt trong hệ thống pháp luật của một số quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was appointed to the sheriffalty of the county. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức quận trưởng của hạt.)
- The responsibilities of the sheriffalty are defined by law. (Trách nhiệm của chức vụ cảnh sát trưởng được quy định bởi luật pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold the sheriffalty": nắm giữ chức vụ quận trưởng/cảnh sát trưởng.
- He held the sheriffalty for over a decade. (Ông ấy đã nắm giữ chức quận trưởng trong hơn một thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sheriffdom (n): chức vụ, quyền hạn, hoặc khu vực tài phán của một quận trưởng (sheriff).
- Sheriffhood (n): chức vụ hoặc tư cách của một quận trưởng (sheriff).
- Sheriffship (n): chức vụ, nhiệm kỳ, hoặc quyền hạn của một quận trưởng (sheriff).
Từ đồng nghĩa
- Shrievalty: chức vụ hoặc quyền hạn của một quận trưởng (sheriff) (từ đồng nghĩa chính xác, ít phổ biến hơn).
danh từ
- chức quận trưởng
- chức cảnh sát trưởng