sheriffdom

/'ʃerifəlti/ Cách viết khác : (sheriffdom) /'ʃerifdəm/ (sheriffhood) /'ʃerifhud/ (sheriff
Học thuật
Thân thiện
sheriffdom

The sheriffdom oversees law enforcement in the county.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ quận trưởng: "sheriffdom" chỉ chức vụ, quyền hạn hoặc thời gian tại vị của một quận trưởng (sheriff).
    • Khu vực tài phán của quận trưởng: "sheriffdom" cũng có thể chỉ địa hạt, khu vực hoặc quận một quận trưởng quyền quản lý tài phán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was appointed to the sheriffdom of the county. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức quận trưởng của quận.)
    • The law is enforced throughout the sheriffdom. (Luật pháp được thực thi trên toàn khu vực tài phán của quận trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "During his sheriffdom": Trong thời gian ông ta giữ chức quận trưởng.
    • Many reforms were introduced during his sheriffdom. (Nhiều cải cách đã được đưa ra trong thời gian ông ta giữ chức quận trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sheriffalty (danh từ): Cách viết khác của "sheriffdom", cùng nghĩa.
  • Sheriffhood (danh từ): Cách viết khác của "sheriffdom", cùng nghĩa.
  • Sheriffship (danh từ): Cách viết khác của "sheriffdom", cùng nghĩa.
  • Sheriff (danh từ): Quận trưởng, cảnh sát trưởng (người đảm nhiệm chức vụ).
Từ đồng nghĩa
  • Jurisdiction: khu vực tài phán, thẩm quyền.
  • Shrievalty: chức vụ quận trưởng (một từ đồng nghĩa chuyên biệt khác).
sheriffdom

The sheriffdom oversees law enforcement in the county.

danh từ
  1. chức quận trưởng
  2. chức cảnh sát trưởng