sheriffdom
/'ʃerifəlti/ Cách viết khác : (sheriffdom) /'ʃerifdəm/ (sheriffhood) /'ʃerifhud/ (sheriff
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ quận trưởng: "sheriffdom" chỉ chức vụ, quyền hạn hoặc thời gian tại vị của một quận trưởng (sheriff).
- Khu vực tài phán của quận trưởng: "sheriffdom" cũng có thể chỉ địa hạt, khu vực hoặc quận mà một quận trưởng có quyền quản lý và tài phán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was appointed to the sheriffdom of the county. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức quận trưởng của quận.)
- The law is enforced throughout the sheriffdom. (Luật pháp được thực thi trên toàn khu vực tài phán của quận trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "During his sheriffdom": Trong thời gian ông ta giữ chức quận trưởng.
- Many reforms were introduced during his sheriffdom. (Nhiều cải cách đã được đưa ra trong thời gian ông ta giữ chức quận trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sheriffalty (danh từ): Cách viết khác của "sheriffdom", cùng nghĩa.
- Sheriffhood (danh từ): Cách viết khác của "sheriffdom", cùng nghĩa.
- Sheriffship (danh từ): Cách viết khác của "sheriffdom", cùng nghĩa.
- Sheriff (danh từ): Quận trưởng, cảnh sát trưởng (người đảm nhiệm chức vụ).
Từ đồng nghĩa
- Jurisdiction: khu vực tài phán, thẩm quyền.
- Shrievalty: chức vụ quận trưởng (một từ đồng nghĩa chuyên biệt khác).
danh từ
- chức quận trưởng
- chức cảnh sát trưởng