sheriffhood
/'ʃerifəlti/ Cách viết khác : (sheriffdom) /'ʃerifdəm/ (sheriffhood) /'ʃerifhud/ (sheriff
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một quận trưởng (sheriff): "sheriffhood" chỉ vị trí, chức vụ hoặc khoảng thời gian một người đảm nhiệm vai trò quận trưởng, một chức vụ hành chính hoặc thực thi pháp luật ở một số quốc gia.
- Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một cảnh sát trưởng (sheriff): Từ này cũng có thể chỉ chức vụ hoặc thời gian phục vụ của một cảnh sát trưởng, đặc biệt là ở các khu vực như Hoa Kỳ, nơi sheriff là một viên chức thực thi pháp luật được bầu cử của một quận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His sheriffhood was marked by significant reforms in the county's law enforcement. (Nhiệm kỳ quận trưởng của ông được đánh dấu bởi những cải cách quan trọng trong việc thực thi pháp luật của quận.)
- The responsibilities of the sheriffhood are outlined in the state constitution. (Trách nhiệm của chức vụ cảnh sát trưởng được quy định trong hiến pháp tiểu bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "during one's sheriffhood": trong thời gian đương nhiệm chức sheriff.
- Several new policies were implemented during her sheriffhood. (Một số chính sách mới đã được thực hiện trong thời bà đương nhiệm chức cảnh sát trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Sheriffdom (n): chức vụ, quyền hạn hoặc địa hạt dưới sự quản lý của một sheriff.
- The ancient sheriffdom covered a vast area of land. (Địa hạt quận trưởng thời xưa bao phủ một vùng đất rộng lớn.)
Sheriffship (n): (đồng nghĩa với sheriffhood) chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một sheriff.
- He was honored for his dedicated sheriffship. (Ông được vinh danh vì nhiệm kỳ quận trưởng tận tụy của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Sheriffcy: chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một sheriff (từ ít phổ biến hơn).
- Tenure as sheriff: nhiệm kỳ giữ chức sheriff.
danh từ
- chức quận trưởng
- chức cảnh sát trưởng