sheriffship

/'ʃerifəlti/ Cách viết khác : (sheriffdom) /'ʃerifdəm/ (sheriffhood) /'ʃerifhud/ (sheriff
Học thuật
Thân thiện
sheriffship

The sheriffship is a respected position in the county.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ quận trưởng: "sheriffship" chỉ chức vụ, nhiệm kỳ hoặc quyền hạn của một quận trưởng (sheriff), một chức vụ hành chính hoặc tư phápmột số quốc gia như Anh, Mỹ.
    • Chức vụ cảnh sát trưởng: Từ này cũng có thể chỉ chức vụ của người đứng đầu lực lượng cảnh sátmột hạt (county), thường thấyHoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was elected to the sheriffship for a four-year term. (Ông ấy được bầu vào chức quận trưởng với nhiệm kỳ bốn năm.)
    • The responsibilities of the sheriffship include maintaining county law and order. (Trách nhiệm của chức cảnh sát trưởng bao gồm duy trì luật pháp trật tự trong hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "During his sheriffship": Trong thời gian ông ta giữ chức quận trưởng/cảnh sát trưởng.
    • Many reforms were introduced during his sheriffship. (Nhiều cải cách đã được đưa ra trong thời gian ông giữ chức quận trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sheriffdom (n): Chức vụ hoặc khu vực tài phán của một quận trưởng.
  • Sheriffhood (n): (Ít dùng) Chức vụ hoặc phẩm chất của một quận trưởng.
  • Sheriff (n): Quận trưởng, Cảnh sát trưởng (hạt).
Từ đồng nghĩa
  • Shrievalty: Chức vụ quận trưởng (cùng nghĩa, thường dùngAnh).
  • Office of the sheriff: Văn phòng/vị trí của cảnh sát trưởng.
sheriffship

The sheriffship is a respected position in the county.

danh từ
  1. chức quận trưởng
  2. chức cảnh sát trưởng