sherry-cobbler

/'ʃeri,kɔblə/
Học thuật
Thân thiện
sherry-cobbler

A bartender prepares a refreshing sherry-cobbler in a tall glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại đồ uống pha chế lạnh: "sherry-cobbler" tên một loại cocktail cổ điển, được làm chủ yếu từ rượu sherry, đường, trái cây (thường cam hoặc dứa), đá bào hoặc đá viên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On a hot day, he enjoyed a refreshing sherry-cobbler. (Vào một ngày nóng nực, anh ấy thưởng thức một ly sherry-cobbler sảng khoái.)
    • The bartender prepared a traditional sherry-cobbler with orange slices. (Người pha chế đã chuẩn bị một ly sherry-cobbler truyền thống với những lát cam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mix a sherry-cobbler": pha chế một ly sherry-cobbler.
    • She learned how to mix a perfect sherry-cobbler from an old recipe book. ( ấy đã học cách pha chế một ly sherry-cobbler hoàn hảo từ một cuốn sách dạy nấu ăn .)
Biến thể từ gần giống
  • Sherry (n): rượu sherry, một loại rượu vang được làm tăng cường độ cồn, nguồn gốc từ Tây Ban Nha.
    • He prefers a dry sherry before dinner. (Anh ấy thích một ly rượu sherry khô trước bữa tối.)
  • Cobbler (n - trong ngữ cảnh đồ uống): một loại đồ uống pha chế chứa rượu, trái cây, đường đá.
    • Besides sherry, a cobbler can also be made with other wines or spirits. (Ngoài rượu sherry, một ly cobbler cũng có thể được làm từ các loại rượu vang hoặc rượu mạnh khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Wine cocktail: cocktail làm từ rượu vang.
  • Mixed drink: đồ uống pha chế.
Thành ngữ liên quan
sherry-cobbler

A bartender prepares a refreshing sherry-cobbler in a tall glass.

danh từ
  1. rượu côctay seri