shid-proof

/'skidpru:f/
Học thuật
Thân thiện
shid-proof

A car with shid-proof tires drives safely on a wet road.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không trượt, chống trượt: Mô tả tính chất của một bề mặt, vật liệu hoặc thiết bị (như lốp xe, sàn nhà) được thiết kế để ngăn chặn hoặc giảm thiểu hiện tượng trượt, đặc biệt trong điều kiện ướt hoặc trơn.
dụ sử dụng
  • (Sàn nhà máy được phủ một vật liệu chống trượt để ngăn ngừa tai nạn.)
  • (Những chiếc lốp xe mới này được quảng cáo hoàn toàn không trượt trên đường ướt.)
  • (Để an toàn, bồn tắm nên một tấm thảm chống trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, an toàn lao động, xây dựng sản xuất hàng tiêu dùng để nhấn mạnh đặc tính an toàn của sản phẩm.
  • Có thể dùng để mô tả các biện pháp phòng ngừa: (các biện pháp chống trượt).
Biến thể từ gần giống
  • Non-slip (adj): Không trượt, chống trượt (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng trong đời sống hàng ngày).
  • Skid-resistant (adj): Chống trượt, khả năng chống lại sự trượt (nhấn mạnh đến khả năng kháng cự).
  • Anti-skid (adj): Chống trượt (thường dùng như một tiền tố trong các thuật ngữ kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Non-skid: Không trượt.
  • Slip-resistant: Chống trượt.
Lưu ý
  • Từ này một tính từ ghép (compound adjective), được hình thành từ danh từ "skid" (sự trượt bánh, sự trượt) tính từ "proof" (chống lại, không thấm). Cấu trúc "X-proof" phổ biến trong tiếng Anh ( dụ: waterproof - chống nước, fireproof - chống cháy).
  • Trong tiếng Việt, thường được dịch "chống trượt" hoặc "không trượt".
shid-proof

A car with shid-proof tires drives safely on a wet road.

tính từ
  1. không trượt (bánh xe...)