shield-bearer
/'ʃi:ld,beərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cầm mộc: Một người có nhiệm vụ mang hoặc giữ khiên (mộc) cho người khác, thường là trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự. Đây thường là một vị trí hỗ trợ cho một chiến binh hoặc một nhân vật quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The knight's shield-bearer carried his heavy shield into battle. (Người cầm mộc của hiệp sĩ đã mang chiếc khiên nặng của ông ấy vào trận chiến.)
- In ancient armies, a shield-bearer was an essential support role. (Trong các đội quân cổ đại, người cầm mộc là một vai trò hỗ trợ thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ một người hoặc thứ gì đó bảo vệ, che chắn cho người khác khỏi nguy hiểm hoặc chỉ trích.
- As her manager, he acted as her shield-bearer against the harsh criticism from the media. (Với tư cách là quản lý của cô ấy, anh ta đã hành động như một người bảo vệ cô khỏi những chỉ trích khắc nghiệt từ giới truyền thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Shield (n): Cái khiên, tấm mộc; (v): che chắn, bảo vệ.
- Armor-bearer (n): Người hầu mang áo giáp (một vai trò tương tự nhưng rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Squire (n): Người hầu của hiệp sĩ (thường bao gồm cả việc mang khiên và áo giáp).
- Aide (n): Người phụ tá, trợ thủ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến vũ khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'shield-bearer')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'shield-bearer')
danh từ
- người cầm mộc