shield-hand

/'ʃi:ldhænd/
Học thuật
Thân thiện
shield-hand

A fencer holds the shield-hand forward for balance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tay trái (đặc biệt trong bối cảnh chiến đấu hoặc cưỡi ngựa): "shield-hand" chỉ tay trái, dựa trên giả định rằng tay phải cầm khí (như kiếm) tay trái cầm khiên (shield) để phòng thủ. Thuật ngữ này thường được dùng trong văn cảnh lịch sử, thuật hoặc cưỡi ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The knight held the reins in his shield-hand and his sword in the right. (Kỵ cầm dây cương bằng tay trái thanh kiếm bằng tay phải.)
    • In historical fencing, the shield-hand is often used to grapple or control the opponent's weapon. (Trong đấu kiếm lịch sử, tay trái thường được dùng để vật lộn hoặc khống chế khí của đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On the shield-hand side": Ở phía bên trái.
    • The castle's main gate was vulnerable on its shield-hand side. (Cổng chính của lâu đài dễ bị tấn côngphía bên trái của .)
Biến thể từ gần giống
  • Off-hand (n): Cũng có thể chỉ tay không thuận (thường tay trái), đặc biệt trong bối cảnh sử dụng khí hoặc trong cưỡi ngựa.
  • Left hand (n): Tay trái (cách gọi thông thường, không mang sắc thái lịch sử/ thuật đặc trưng như "shield-hand").
Từ đồng nghĩa
  • Left hand: tay trái.
Từ trái nghĩa
  • Sword-hand: tay phải (tay cầm kiếm).
  • Right hand: tay phải.
shield-hand

A fencer holds the shield-hand forward for balance.

danh từ
  1. tay trái