shifter
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cần số, bộ phận sang số: "shifter" chỉ một thiết bị cơ khí dùng để chuyển đổi giữa các bánh răng trong hộp số, thường gặp trên xe cộ như ô tô, xe đạp.
- Nhân viên chuyển cảnh: Trong nhà hát hoặc sân khấu, "shifter" là người chịu trách nhiệm di chuyển các khung cảnh, đạo cụ trong quá trình biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
Cần số:
- He adjusted the shifter to move from first to second gear. (Anh ấy điều chỉnh cần số để chuyển từ số một sang số hai.)
- The bicycle's shifter is located on the handlebar for easy access. (Cần sang số của xe đạp được đặt trên tay lái để dễ dàng thao tác.)
Nhân viên chuyển cảnh:
- The shifter quickly moved the backdrop before the next act. (Nhân viên chuyển cảnh nhanh chóng di chuyển phông nền trước màn kịch tiếp theo.)
- A skilled shifter can change the entire stage setup in minutes. (Một nhân viên chuyển cảnh lành nghề có thể thay đổi toàn bộ bố trí sân khấu trong vài phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gear shifter": cần số (thường dùng trong ngữ cảnh xe hơi).
- The gear shifter in this car is automatic. (Cần số của chiếc xe này là tự động.)
"stage shifter": người chuyển cảnh sân khấu.
- The stage shifter must coordinate with the lighting crew. (Người chuyển cảnh sân khấu phải phối hợp với đội chiếu sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Shift (động từ): chuyển đổi, thay đổi vị trí.
- He shifted the box to the other side of the room. (Anh ấy chuyển cái hộp sang phía bên kia của căn phòng.)
Shifting (danh từ/động từ): sự chuyển đổi, hành động thay đổi.
- The shifting of the gears was smooth. (Việc chuyển số diễn ra êm ái.)
Từ đồng nghĩa
Gear lever: cần số (dùng trong tiếng Anh Anh).
- In Britain, they call a gearshift a gear lever. (Ở Anh, họ gọi cần số là gear lever.)
Scene changer: người thay đổi cảnh (trong nhà hát).
Thành ngữ liên quan
"Shift gears": thay đổi hướng đi hoặc phương pháp.
- After the meeting, the team shifted gears to focus on marketing. (Sau cuộc họp, nhóm đã thay đổi hướng để tập trung vào tiếp thị.)
"Shift into high gear": bắt đầu làm việc với tốc độ và năng suất cao.
- As the deadline approached, the team shifted into high gear. (Khi thời hạn đến gần, nhóm bắt đầu làm việc với tốc độ cao.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "shifter"