shin-bone

/'ʃinboun/
Học thuật
Thân thiện
shin-bone

A soccer player accidentally kicks the ball with his shin-bone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xương chày: Trong giải phẫu học, "shin-bone" tên gọi thông thường cho xương dài, lớn hơn trong hai xươngcẳng chân, nằmphía trước phía trong. Xương này kết nối đầu gối với mắt cá chân chịu phần lớn trọng lượng của cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He fractured his shin-bone in a soccer match. (Anh ấy bị gãy xương chày trong một trận đấu bóng đá.)
    • The shin-bone is also known medically as the tibia. (Xương chày còn được biết đến trong y học với tên gọitibia.)
    • A sharp pain shot up her shin-bone when she kicked the table. (Một cơn đau nhói chạy dọc lên xương chày của ấy khi đá vào cái bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bark one's shin-bone": đập mạnh ống chân vào vật đó gây đau có thể để lại vết bầm.
    • I barked my shin-bone on the coffee table in the dark. (Tôi đập ống chân vào bàn cà phê trong bóng tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Tibia (n): (Thuật ngữ y học) Xương chày.
  • Shin (n): Ống chân, phần mặt trước của cẳng chân, nơi xương chày nằm ngay dưới da.
  • Fibula (n): Xương mác, xương mảnh hơn chạy song song với xương chàycẳng chân.
Từ đồng nghĩa
  • Tibia: (Thuật ngữ chuyên ngành) Xương chày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "shin-bone")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "shin-bone")

shin-bone

A soccer player accidentally kicks the ball with his shin-bone.

danh từ
  1. (giải phẫu) xương chày