shinines
/'ʃaininis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bóng, sự bóng sáng: Chất lượng của một bề mặt phản chiếu ánh sáng mạnh, tạo ra vẻ ngoài sáng bóng hoặc lấp lánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shininess of the new car was impressive. (Sự bóng sáng của chiếc xe hơi mới thật ấn tượng.)
- She polished the table to a high shininess. (Cô ấy đánh bóng chiếc bàn đến độ bóng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lose its shininess": mất đi độ bóng.
- The old coin has lost its original shininess. (Đồng xu cũ đã mất đi độ bóng ban đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Shiny (tính từ): bóng, sáng bóng.
- She wore shiny leather shoes. (Cô ấy đi đôi giày da bóng loáng.)
Từ đồng nghĩa
- Gloss: độ bóng, vẻ bóng láng.
- Luster: ánh bóng, độ sáng bóng (thường dùng cho kim loại, đá quý).
- Sheen: ánh bóng nhẹ, lớp bóng mờ.
Từ trái nghĩa
- Dullness: sự xỉn màu, sự mờ đục.
- Matteness: trạng thái mờ, không bóng.