shinplaster

/'ʃin'plɑ:stə/
Học thuật
Thân thiện
shinplaster

A shopkeeper examines a shinplaster with a skeptical expression.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Lịch sử, Mỹ) Tờ tiền giấy mệnh giá nhỏ, thường giá trị thấp hoặc không đáng tin cậy: Một loại tiền tệ, đặc biệt phổ biếnHoa Kỳ Canada vào thế kỷ 19, thường được phát hành bởi ngân hàng nhân, doanh nghiệp hoặc chính quyền địa phương với giá trị danh nghĩa nhỏ (như 5, 10, 25 cent) thường dễ mất giá hoặc bị từ chối thanh toán.
    • (Nghĩa gốc, lỗi thời) Miếng cao dán để chữa trị vết đauống chân (shin): Một loại thuốc dán bằng vải phủ thuốc, được sử dụng trong quá khứ để làm dịu cơn đaucẳng chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tiền tệ):
    • During the financial panic, many shops would only accept silver and refused shinplasters. (Trong cơn hoảng loạn tài chính, nhiều cửa hàng chỉ nhận bạc từ chối các tờ tiền giấy mất giá.)
    • The traveler paid for his meal with a few crumpled shinplasters. (Người lữ khách trả tiền bữa ăn bằng vài tờ tiền giấy nhàu nát mệnh giá nhỏ.)
  • Danh từ (nghĩa thuốc dán):
    • The old medical book recommended a shinplaster for bruises on the leg. (Cuốn sách y học khuyên dùng cao dán cho các vết bầmchân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn chương để mô tả thời kỳ tiền tệ không ổn định.
  • "as worthless as a shinplaster": (thành ngữ, ít phổ biến) vô giá trị, không đáng một xu.
    • His promises turned out to be as worthless as a shinplaster. (Những lời hứa của anh ta hóa ra chẳng đáng giá .)
Biến thể từ gần giống
  • Scrip (n): Giấy tờ giá trị tạm thời, thường thay thế tiền tệ, được doanh nghiệp hoặc chính quyền phát hành. (Tương tự về bản chất tiền tệ không chính thống, nhưng có thể mệnh giá lớn hơn ngữ cảnh sử dụng rộng hơn).
  • Fractional currency (n): Tiền tệ mệnh giá nhỏ (thường dưới 1 đô la). ( một dạng không chính thức kém tin cậy).
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa tiền tệ): Rag money, broken bank note, fractional note.
  • (Cho nghĩa thuốc dán): Medicinal plaster, poultice (cao đắp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào trực tiếp hình thành từ "shinplaster" đây danh từ.

Thành ngữ liên quan

Như đã đề cậpphần "Các cách sử dụng nâng cao".

shinplaster

A shopkeeper examines a shinplaster with a skeptical expression.

danh từ
  1. thuốc cao đắp xương ống chân đau
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giấy bạc mất giá ( lạm phát)