ship broker

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người môi giới tàu biển: "ship broker" một người hoặc công ty đóng vai trò đại diện cho chủ tàu, nhiệm vụ tìm kiếm hàng hóa để vận chuyển sắp xếp việc bốc dỡ hàng hóa lên xuống tàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship broker negotiated a contract for transporting grain from Vietnam to Europe. (Người môi giới tàu biển đã đàm phán một hợp đồng vận chuyển ngũ cốc từ Việt Nam sang châu Âu.)
    • A good ship broker can save the ship owner both time and money. (Một người môi giới tàu biển giỏi có thể giúp chủ tàu tiết kiệm cả thời gian lẫn tiền bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a ship broker": làm việc với tư cách người môi giới tàu biển.

    • He has been acting as a ship broker for over 20 years. (Ông ấy đã làm việc với tư cách người môi giới tàu biển hơn 20 năm.)
  • "ship broker's commission": hoa hồng của người môi giới tàu biển.

    • The ship broker's commission is usually a percentage of the freight rate. (Hoa hồng của người môi giới tàu biển thường một tỷ lệ phần trăm của cước phí vận chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Ship brokerage (danh từ): nghề môi giới tàu biển hoặc công ty môi giới tàu biển.

    • He works in a ship brokerage firm in Singapore. (Anh ấy làm việc tại một công ty môi giới tàu biển ở Singapore.)
  • Shipowner (danh từ): chủ tàu.

    • The shipowner relies on the ship broker to find profitable cargo. (Chủ tàu dựa vào người môi giới tàu biển để tìm hàng hóa lợi nhuận.)
Từ đồng nghĩa
  • Freight broker: người môi giới hàng hóa vận tải (thường dùng trong vận tải đường bộ hoặc đường biển).
  • Chartering broker: người môi giới thuê tàu (chuyên về việc thuê tàu chở hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Broker a deal: môi giới một thỏa thuận.

    • The ship broker brokered a deal between the exporter and the shipping line. (Người môi giới tàu biển đã môi giới một thỏa thuận giữa nhà xuất khẩu hãng tàu.)
  • Arrange for loading: sắp xếp việc bốc hàng.

    • The ship broker arranged for loading the cargo at the port of Haiphong. (Người môi giới tàu biển đã sắp xếp việc bốc hàng tại cảng Hải Phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • To be the middleman: làm người trung gian.
    • As a ship broker, he is the middleman between the shipowner and the cargo owner. (Với tư cách người môi giới tàu biển, anh ấy người trung gian giữa chủ tàu chủ hàng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ship broker"

ship broker
A ship broker reviews cargo documents at a busy port office.