ship's company

/'ʃips,kʌmpəni/
Học thuật
Thân thiện
ship's company

The ship's company stands at attention on the main deck for inspection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoàn thủy thủ trên tàu: Chỉ toàn bộ nhân sự, bao gồm cả sĩ quan thủy thủ, phục vụ trên một con tàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The entire ship's company assembled on deck for the captain's announcement. (Toàn bộ đoàn thủy thủ trên tàu tập trung trên boong để nghe thông báo của thuyền trưởng.)
    • A happy ship's company is essential for a successful voyage. (Một đoàn thủy thủ trên tàu vui vẻ điều cần thiết cho một chuyến hải trình thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh hải quân hoặc hàng hải để chỉ một tập thể thống nhất làm việc sinh hoạt trên tàu. nhấn mạnh tính cộng đồng tổ chức của tất cả thành viên trên tàu, phân biệt với những hành khách hoặc nhân viên không thuộc biên chế tàu.
Biến thể từ gần giống
  • Crew (n): Thủy thủ đoàn, tổ lái (có thể dùng cho tàu thuyền, máy bay, xe lửa). Từ này thường đồng nghĩa với "ship's company" nhưng phạm vi sử dụng rộng hơn.
  • Complement (n): Biên chế đầy đủ (của tàu). Thường dùng để chỉ số lượng nhân sự cần thiết để vận hành con tàu.
  • Ship's personnel (n): Nhân sự của tàu. Cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Crew: Thủy thủ đoàn.
  • Ship's crew: Thủy thủ đoàn của tàu.
  • Mariners: Các nhà hàng hải, thủy thủ (từ cổ hoặc trang trọng hơn).
ship's company

The ship's company stands at attention on the main deck for inspection.

danh từ
  1. đoàn thuỷ thủ trên tàu

Từ đồng nghĩa