company
/'kʌmpəni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Công ty, hãng: Một tổ chức được thành lập để tiến hành kinh doanh, sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ.
- Sự có mặt của ai đó, sự bầu bạn: Trạng thái ở cùng, đi cùng hoặc dành thời gian với người khác.
- Khách, khách đến thăm: Một người hoặc một nhóm người đến thăm nhà ai đó với tư cách là khách.
- Nhóm người, đoàn thể: Một nhóm người tập hợp lại với nhau vì một mục đích chung, đặc biệt là một nhóm diễn viên, vũ công, v.v.
- Đại đội: Một đơn vị quân đội, thường bao gồm vài trung đội.
Động từ (cổ, ít dùng):
- Đi cùng, làm bạn với: Hành động đồng hành hoặc giữ bạn bè với ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She works for a software company. (Cô ấy làm việc cho một công ty phần mềm.)
- I enjoy your company. (Tôi rất thích được có bạn bên cạnh / Tôi rất thích sự có mặt của bạn.)
- We're expecting company for dinner. (Chúng tôi đang đợi khách đến ăn tối.)
- A theater company will perform here next week. (Một đoàn kịch sẽ biểu diễn ở đây vào tuần tới.)
- He commanded an infantry company. (Ông ấy chỉ huy một đại đội bộ binh.)
Động từ:
- (Cách dùng cổ) She agreed to company him to the ball. (Cô ấy đồng ý đi cùng anh ta đến buổi dạ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To bear/keep somebody company": Ở cùng ai để họ không cảm thấy cô đơn.
- I'll stay and keep you company while you wait. (Tôi sẽ ở lại làm bạn với bạn trong lúc bạn chờ đợi.)
"In company (with)": Cùng với, có sự hiện diện của người khác.
- He was always polite in company. (Anh ấy luôn lịch sự khi có mặt người khác.)
- She arrived in company with her colleagues. (Cô ấy đến cùng với các đồng nghiệp.)
"To part company (with)": Chia tay, không đi cùng nhau nữa; chấm dứt mối quan hệ hoặc sự hợp tác.
- They parted company at the station. (Họ chia tay nhau ở nhà ga.)
- The director parted company with the studio over creative differences. (Đạo diễn đã chấm dứt hợp tác với hãng phim vì bất đồng sáng tạo.)
Biến thể và từ gần giống
Companion (n): Bạn đồng hành, người bạn.
- He was my faithful companion on the journey. (Anh ấy là bạn đồng hành trung thành của tôi trong chuyến đi.)
Accompany (v): Đi cùng, đi kèm.
- A headache often accompanies a fever. (Đau đầu thường đi kèm với sốt.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (công ty): Firm, corporation, enterprise, business.
- Danh từ (sự bầu bạn): Companionship, fellowship, presence.
- Danh từ (nhóm): Group, troupe, band, assembly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Keep company with: Đi lại, giao du với (ai).
- His parents warned him not to keep company with troublemakers. (Bố mẹ anh ấy cảnh báo anh không nên đi lại với những kẻ gây rối.)
Thành ngữ liên quan
- Two's company, three's a crowd: Hai người thì thân thiết, ba người thì đông đúc (ý chỉ đôi khi sự có mặt của người thứ ba là không cần thiết hoặc gây phiền).
- Misery loves company: Người bất hạnh thích có bạn đồng hành (người đang gặp chuyện không vui thường muốn người khác cũng ở trong hoàn cảnh tương tự).
- To know someone by the company they keep: Biết người qua bạn bè của họ.
- As the saying goes, you can know a man by the company he keeps. (Như câu tục ngữ nói, bạn có thể biết một người qua nhóm bạn của anh ta.)
danh từ
- sự cùng đi; sự cùng ở; sự có bầu có bạn
- I shall be glad of your companytôi rất sung sướng có anh cùng đi; tôi rất thích cùng ở với anh
- khách, khách khứa
- they have company this eveningtối nay họ có khách
- bạn, bè bạn
- you may know a many by the company he keepschỉ cần xem bạn bè nó anh cũng có thể biết nó là hạng người nào
- hội, công ty
- a railway companycông ty đường sắt
- đoàn, toán, bọn
- a company of playersđoàn diễn viên
- a theatrical companyđoàn kịch
- (hàng hải) toàn thể thuỷ thủ (trên tàu)
- (quân sự) đại đội
Idioms
- to bear (keep) somebody companycùng đi (cùng ở) với ai cho có bầu có bạn
- company mannerslối xã giao
- company officersĩ quan cấp uỷ
- to get into bad companyđánh bọn với những người xấu
- in companycó người đi cùng, có người ở cùng
- in comapny withcùng với
- to keep companyyêu nhau
- to keep bad comp[anyđi lại chơi với những người xấu
- to weep for companykhóc theo (vì bạn mình khóc)
ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đi theo
nội động từ
- (+ with) làm bầu làm bạn với; cùng ở với; cùng đi với