ship-fever

/'ʃip,fi:və/
Học thuật
Thân thiện
ship-fever

A sailor is quarantined with ship-fever.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh sốt phát ban: "ship-fever" một thuật ngữ y học lịch sử, chỉ một loại bệnh sốt phát ban (thường sốt phát ban chấy rận) phổ biến dễ lây lan trong điều kiện đông đúc, mất vệ sinh trên các con tàu trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many immigrants traveling in steerage contracted ship-fever. (Nhiều người nhập cư di chuyểnhạng ba đã mắc bệnh sốt phát ban.)
    • The outbreak of ship-fever on the vessel led to a quarantine. (Sự bùng phát bệnh sốt phát ban trên con tàu đã dẫn đến một đợt cách ly.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to die of ship-fever": chết bệnh sốt phát ban (trên tàu).
    • Historical records show that many passengers died of ship-fever during the long voyage. (Các tài liệu lịch sử cho thấy nhiều hành khách đã chết bệnh sốt phát ban trong chuyến hải trình dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Typhus (n): sốt phát ban (tên gọi y học hiện đại cho bệnh "ship-fever" thường chỉ đến).
  • Jail fever (n): sốt nhà tù (một thuật ngữ lịch sử khác chỉ cùng loại bệnh, bùng phát trong các nhà tù chật chội).
Từ đồng nghĩa
  • Typhus: sốt phát ban.
  • Epidemic typhus: sốt phát ban dịch tễ.
Lưu ý
  • "Ship-fever" một thuật ngữ cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc y văn để mô tả các đợt bùng phát bệnh sốt phát ban trên tàu biển. Trong y học hiện đại, bệnh này thường được gọi chính xác "typhus" (sốt phát ban).
ship-fever

A sailor is quarantined with ship-fever.

danh từ
  1. (y học) bệnh sốt phát ban