ship-railway
/'ʃip,reilwei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường xe lửa chuyên chở tàu (từ bến này đến bến khác, qua đất liền): Một hệ thống đường sắt đặc biệt được thiết kế để vận chuyển toàn bộ con tàu (thường là tàu thủy cỡ nhỏ hoặc trung) qua một eo đất hoặc chướng ngại vật trên đất liền, từ vùng nước này sang vùng nước khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ship-railway was an innovative solution to bypass the treacherous rapids. (Đường xe lửa chuyên chở tàu là một giải pháp sáng tạo để bỏ qua những ghềnh thác nguy hiểm.)
- They are studying the feasibility of building a new ship-railway across the isthmus. (Họ đang nghiên cứu tính khả thi của việc xây dựng một đường xe lửa chuyên chở tàu mới băng qua eo đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to transport via a ship-railway": vận chuyển bằng đường xe lửa chuyên chở tàu.
- Small vessels can be transported via a ship-railway to save time navigating around the peninsula. (Các tàu thuyền nhỏ có thể được vận chuyển bằng đường xe lửa chuyên chở tàu để tiết kiệm thời gian đi vòng quanh bán đảo.)
Biến thể và từ gần giàng
- Portage railway (n): Đường sắt kéo tàu (một thuật ngữ gần nghĩa, chỉ hệ thống tương tự).
- Marine railway (n): Đường ray tàu thủy (thường chỉ đường ray dùng để đưa tàu lên bờ để bảo trì, hơi khác về mục đích).
Từ đồng nghĩa
- Canal (n): Kênh đào (một công trình khác cũng dùng để nối hai vùng nước, nhưng bằng đường thủy thay vì đường sắt).
danh từ
- đường xe lửa chuyên chở tàu (từ bến này đến bến khác, qua đất liền)