ship-worm

/'ʃipwə:m/
Học thuật
Thân thiện
ship-worm

A ship-worm bores into a wooden pier piling.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con (một loài động vật thân mềm): "ship-worm" tên gọi chung cho các loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ thuộc họ Teredinidae, hình dạng giống một con sâu. Chúng sống bằng cách đục khoét ăn gỗ ngâm trong nước mặn, gây hại cho các công trình bằng gỗ dưới nước như tàu thuyền, cầu cảng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wooden hull of the old boat was destroyed by ship-worms. (Thân tàu bằng gỗ của con thuyền đã bị phá hủy bởi con .)
    • Ship-worms are a major problem for marine wooden structures. (Con một vấn đề lớn đối với các công trình bằng gỗ dưới biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như sinh học biển, hàng hải, bảo tồn di sản khảo cổ học dưới nước.
    • Marine archaeologists must treat recovered wood to kill any remaining ship-worm larvae. (Các nhà khảo cổ học dưới nước phải xử lý gỗ được trục vớt để tiêu diệt ấu trùng con còn sót lại.)
Biến thể từ gần giáng
  • Teredo (n): Tên khoa học của một chi phổ biến trong họ ship-worm, thường được gọi là "con teredo".
  • Pile worm: Một tên gọi khác cho ship-worm, nhấn mạnh vào môi trường sống của chúngcác cọc gỗ (pile).
Từ đồng nghĩa
  • Marine borer: Động vật đục gỗ dưới biển (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả ship-worm một số loài khác).
ship-worm

A ship-worm bores into a wooden pier piling.

danh từ
  1. (động vật học) con

Từ có nhắc đến "ship-worm"