shipbuilding
/'ʃip,bildiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành đóng tàu, nghề đóng tàu: Chỉ ngành công nghiệp, hoạt động kinh tế và kỹ thuật chuyên về việc thiết kế, chế tạo và sửa chữa tàu thủy, tàu biển.
- Sự đóng tàu: Chỉ hành động, quá trình cụ thể của việc chế tạo một con tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city's economy was historically based on shipbuilding and trade. (Nền kinh tế của thành phố trước đây dựa vào ngành đóng tàu và thương mại.)
- Modern shipbuilding requires advanced technology and skilled engineers. (Ngành đóng tàu hiện đại đòi hỏi công nghệ tiên tiến và các kỹ sư lành nghề.)
- The shipbuilding of this giant vessel took over three years. (Việc đóng con tàu khổng lồ này mất hơn ba năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A center of shipbuilding": một trung tâm đóng tàu.
- Busan is a major center of shipbuilding in Asia. (Busan là một trung tâm đóng tàu lớn ở châu Á.)
- "Shipbuilding industry": ngành công nghiệp đóng tàu (đây là một cụm danh từ phổ biến, được liệt kê riêng dưới đây).
Biến thể và từ liên quan
- Shipbuilder (n): thợ đóng tàu, nhà đóng tàu, công ty đóng tàu.
- He works as a shipbuilder at the local dockyard. (Anh ấy làm thợ đóng tàu tại xưởng đóng tàu địa phương.)
- Shipyard (n): xưởng đóng tàu, bến tàu.
- The new cruise ship was launched from the shipyard. (Con tàu du lịch mới được hạ thủy từ xưởng đóng tàu.)
- Shipbuilding industry (n): ngành công nghiệp đóng tàu.
- The government invested heavily in the shipbuilding industry. (Chính phủ đã đầu tư mạnh vào ngành công nghiệp đóng tàu.)
Từ đồng nghĩa
- Naval architecture: kiến trúc hải quân, thiết kế tàu thủy (thiên về khía cạnh thiết kế kỹ thuật).
- Ship construction: việc xây dựng/chế tạo tàu (nhấn mạnh vào quá trình xây dựng cụ thể).