shipload

/'ʃiploud/
Học thuật
Thân thiện
shipload

A large cargo ship carries a shipload of colorful containers across the ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lượng hàng hóa chở đầy một tàu: Lượng hàng hóa tối đa một con tàu có thể chở được hoặc đang chở trong một chuyến đi cụ thể.
    • Một lượng rất lớn: (Cách dùng không chính thức) Một số lượng cực kỳ lớn của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The port receives a shipload of grain every week. (Cảng tiếp nhận một lượng ngũ cốc chở đầy tàu mỗi tuần.)
    • They imported a shipload of furniture from overseas. (Họ đã nhập khẩu một lượng đồ đạc rất lớn từ nước ngoài.)
    • The factory ordered a shipload of raw materials. (Nhà máy đã đặt mua một khối lượng nguyên liệu thô khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by the shipload": với số lượng rất lớn, được vận chuyển hoặc xuất hiện thành từng tàu đầy.
    • During the festival, tourists arrive by the shipload. (Trong suốt lễ hội, khách du lịch đến với số lượng cực kỳ đông đảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Boatload (n): lượng hàng chở đầy thuyền/thuyền lớn; (nghĩa bóng) một lượng rất lớn.
    • He has a boatload of work to finish. (Anh ấy một đống công việc phải hoàn thành.)
  • Carload (n): lượng hàng chở đầy toa xe lửa hoặc xe tải.
  • Truckload (n): lượng hàng chở đầy xe tải.
Từ đồng nghĩa
  • Cargo: hàng hóa (nói chung được vận chuyển).
  • Freight: hàng hóa vận chuyển (bằng tàu, xe lửa, máy bay).
  • Shipment: hàng, chuyến hàng được gửi đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ ghép, không phrasal verb trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "shipload".)

shipload

A large cargo ship carries a shipload of colorful containers across the ocean.

danh từ
  1. hàng hoá trên tàu