shippen

/'ʃipən/
Học thuật
Thân thiện
shippen

A farmer leads a cow into the shippen at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuồng : Một từ tiếng địa phương của Anh, chủ yếu được sử dụngmột số vùng nông thôn, để chỉ tòa nhà hoặc công trình được sử dụng làm nơi nhốt gia súc, đặc biệt .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer went to the shippen to milk the cows at dawn. (Người nông dân ra chuồng để vắt sữa lúc bình minh.)
    • The old stone shippen on the hill is now used as a storage shed. (Chuồng bằng đá trên đồi giờ được dùng làm nhà kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The shippen door": Cửa chuồng .

    • He repaired the broken hinge on the shippen door. (Anh ấy sửa cái bản lề bị hỏngcửa chuồng .)
  • "In the shippen": Ở trong chuồng .

    • The sound of cows lowing came from in the shippen. (Tiếng rống vang lên từ trong chuồng .)
Biến thể từ gần giống
  • Byre (n): Từ phổ biến hơn, cũng có nghĩa chuồng .
  • Cowshed (n): Chuồng (từ thông dụng nhất).
  • Barn (n): Kho thóc, chuồng trại (nghĩa rộng hơn, có thể chứa cả gia súc nông sản).
Từ đồng nghĩa
  • Cowshed: Chuồng .
  • Byre: Chuồng (thường dùng trong văn chương hoặc tiếng địa phương).
  • Cattle shed: Chuồng gia súc.
Lưu ý
  • Từ địa phương: "Shippen" một từ ít phổ biến, mang tính địa phương (chủ yếuTây Nam nước Anh). Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "cowshed" hoặc "barn" được ưa dùng hơn.
  • Từ cổ: Từ này có thể gặp trong văn học cổ, tài liệu lịch sử, hoặc tên địa danh.
shippen

A farmer leads a cow into the shippen at dusk.

danh từ
  1. (tiếng địa phương) chuồng