shippen
/'ʃipən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuồng bò: Một từ tiếng địa phương của Anh, chủ yếu được sử dụng ở một số vùng nông thôn, để chỉ tòa nhà hoặc công trình được sử dụng làm nơi ở và nhốt gia súc, đặc biệt là bò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer went to the shippen to milk the cows at dawn. (Người nông dân ra chuồng bò để vắt sữa lúc bình minh.)
- The old stone shippen on the hill is now used as a storage shed. (Chuồng bò bằng đá cũ trên đồi giờ được dùng làm nhà kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The shippen door": Cửa chuồng bò.
- He repaired the broken hinge on the shippen door. (Anh ấy sửa cái bản lề bị hỏng ở cửa chuồng bò.)
"In the shippen": Ở trong chuồng bò.
- The sound of cows lowing came from in the shippen. (Tiếng bò rống vang lên từ trong chuồng bò.)
Biến thể và từ gần giống
- Byre (n): Từ phổ biến hơn, cũng có nghĩa là chuồng bò.
- Cowshed (n): Chuồng bò (từ thông dụng nhất).
- Barn (n): Kho thóc, chuồng trại (nghĩa rộng hơn, có thể chứa cả gia súc và nông sản).
Từ đồng nghĩa
- Cowshed: Chuồng bò.
- Byre: Chuồng bò (thường dùng trong văn chương hoặc tiếng địa phương).
- Cattle shed: Chuồng gia súc.
Lưu ý
- Từ địa phương: "Shippen" là một từ ít phổ biến, mang tính địa phương (chủ yếu ở Tây Nam nước Anh). Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "cowshed" hoặc "barn" được ưa dùng hơn.
- Từ cổ: Từ này có thể gặp trong văn học cổ, tài liệu lịch sử, hoặc tên địa danh.
danh từ
- (tiếng địa phương) chuồng bò