shipping office

shipping office

The shipping agent reviews a cargo manifest in the shipping office.

Định nghĩa

Danh từ: văn phòng đại vận tải biển; văn phòng nơi tuyển dụng thủy thủ.

dụ sử dụng
  • (Văn phòng đại vận tải biển nằm gần cảng.)
  • (Anh ấy đến văn phòng tuyển dụng thủy thủ để nộp đơn xin việc làm thủy thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work at a shipping office": làm việc tại văn phòng đại vận tải biển.
    • She has been working at a shipping office for five years. ( ấy đã làm việc tại một văn phòng đại vận tải biển được năm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Shipping agent (danh từ): đại vận tải biển.
    • The shipping agent arranged the cargo shipment. (Đại vận tải biển đã sắp xếp việc vận chuyển hàng hóa.)
  • Shipping company (danh từ): công ty vận tải biển.
    • The shipping company owns several cargo ships. (Công ty vận tải biển sở hữu nhiều tàu chở hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Maritime agency: đại hàng hải.
  • Seamen's hiring office: văn phòng tuyển dụng thủy thủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "shipping office".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "shipping office".

Từ chứa "shipping office"