shipping trade

/'ʃipiɳ'treid/
Học thuật
Thân thiện
shipping trade

The shipping trade connects distant continents.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự buôn bán bằng đường biển: Hoạt động thương mại liên quan đến việc mua bán, vận chuyển hàng hóa giữa các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ thông qua đường biển. Thuật ngữ này nhấn mạnh đến khía cạnh thương mại giao dịch của ngành vận tải biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city's economy was historically built on the shipping trade. (Nền kinh tế của thành phố trước đây được xây dựng dựa trên sự buôn bán bằng đường biển.)
    • New regulations have impacted the global shipping trade. (Các quy định mới đã tác động đến sự buôn bán bằng đường biển toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh tế, lịch sử chính sách để mô tả một ngành công nghiệp hoặc một mảng hoạt động thương mại cụ thể.
    • He works in the shipping trade. (Anh ấy làm việc trong ngành buôn bán đường biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Shipping (n): ngành vận tải biển, việc vận chuyển bằng đường biển.
  • Trade (n): thương mại, buôn bán.
  • Maritime trade (n): thương mại hàng hải (từ đồng nghĩa gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Maritime commerce: thương mại hàng hải.
  • Sea trade: buôn bán đường biển.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "shipping trade".
shipping trade

The shipping trade connects distant continents.

danh từ
  1. sự buôn bán bằng đường biển