shipping-articles
/'ʃipiɳ,ɑ:tiklz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Hợp đồng trên tàu: Một văn bản thỏa thuận pháp lý được ký kết giữa thuyền trưởng của một con tàu và các thủy thủ, quy định rõ các điều khoản và điều kiện làm việc trong suốt chuyến hành trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Before setting sail, all crew members must sign the shipping-articles. (Trước khi nhổ neo, tất cả thành viên thủy thủ đoàn phải ký vào hợp đồng trên tàu.)
- The terms of payment and duties are clearly stated in the shipping-articles. (Các điều khoản về lương và nhiệm vụ được quy định rõ ràng trong hợp đồng trên tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be bound by the shipping-articles": bị ràng buộc bởi các điều khoản trong hợp đồng trên tàu.
- Once signed, the sailor is bound by the shipping-articles for the duration of the voyage. (Một khi đã ký, thủy thủ bị ràng buộc bởi hợp đồng trên tàu trong suốt chuyến đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Articles of agreement: Cụm từ đồng nghĩa, cũng chỉ hợp đồng trên tàu.
- Crew agreement: Thỏa thuận thủy thủ đoàn (cách gọi hiện đại hơn cho một loại văn bản tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Seaman's contract: Hợp đồng của thủy thủ.
- Maritime articles: Các điều khoản hàng hải (ngữ cảnh rộng hơn).
danh từ số nhiều
- hợp đồng trên tàu (giữa thuyền trưởng và thuỷ thủ)