shipping-master

/'ʃipiɳ,mɑ:stə/
Học thuật
Thân thiện
shipping-master

The shipping-master witnesses the signing of the contract on the ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viên chức chứng kiến việc hợp đồng trên tàu: Một quan chức (thường của chính phủ hoặc cảng) nhiệm vụ chứng kiến đảm bảo tính hợp pháp của việc ký kết hợp đồng lao động giữa thuyền trưởng thủy thủ trên tàu, trước khi tàu khởi hành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shipping-master recorded the terms of the agreement in the official log. (Viên chức chứng kiến đã ghi lại các điều khoản của thỏa thuận vào nhật ký hành trình chính thức.)
    • Before the ship could sail, the captain had to present the crew's contracts to the shipping-master. (Trước khi con tàu có thể ra khơi, thuyền trưởng phải trình các hợp đồng của thủy thủ đoàn cho viên chức chứng kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To appear before the shipping-master": trình diện trước viên chức chứng kiến.
    • All new crew members must appear before the shipping-master to sign the articles. (Tất cả thủy thủ mới phải trình diện trước viên chức chứng kiến để vào bản thỏa ước thủy thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Shipping office (n): văn phòng hàng hải (nơi shipping-master làm việc).
  • Maritime official (n): viên chức hàng hải (từ chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Maritime registrar: viên chức đăng ký hàng hải.
  • Shipping officer: viên chức hàng hải.
Lưu ý
  • "Shipping-master" một từ cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc pháp hàng hải của thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, liên quan đến việc tuyển dụng quản lý thủy thủ. Ngày nay, chức năng này có thể được thực hiện bởi các cơ quan quản lý cảng hoặc lao động hàng hải với danh xưng khác.
shipping-master

The shipping-master witnesses the signing of the contract on the ship.

danh từ
  1. viên chức chứng kiến việc hợp đồng trên tàu (giữa thuyền trưởng thuỷ thủ)