shipwreck
/'ʃiprek/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vụ đắm tàu: Tai nạn khi một con tàu bị phá hủy hoặc chìm ở biển.
- Xác tàu đắm: Phần còn lại của một con tàu bị đắm.
- (Nghĩa bóng) Sự sụp đổ, sự thất bại hoàn toàn: Sự hủy hoại hoặc kết thúc của một kế hoạch, hy vọng hoặc mối quan hệ.
Động từ:
- Làm đắm tàu, bị đắm tàu: Hành động gây ra hoặc trải qua việc một con tàu bị phá hủy trên biển.
- (Nghĩa bóng) Phá hủy hoàn toàn, làm tiêu tan: Làm cho một thứ gì đó (như sự nghiệp, hy vọng) thất bại hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The museum displayed artifacts recovered from an ancient shipwreck. (Bảo tàng trưng bày các hiện vật được tìm thấy từ một xác tàu đắm cổ đại.)
- The storm caused the shipwreck of three fishing boats. (Cơn bão đã gây ra vụ đắm tàu cho ba chiếc thuyền đánh cá.)
- The end of their partnership was the shipwreck of his business ambitions. (Sự kết thúc quan hệ đối tác là sự sụp đổ cho những tham vọng kinh doanh của anh ta.)
Động từ:
- The captain feared the reef would shipwreck his vessel. (Vị thuyền trưởng lo sợ rặng san hô sẽ làm đắm tàu của ông.)
- They were shipwrecked on a deserted island for months. (Họ bị đắm tàu và mắc kẹt trên một hòn đảo hoang trong nhiều tháng.)
- His reckless decisions ultimately shipwrecked the project. (Những quyết định liều lĩnh của anh ta cuối cùng đã phá hủy hoàn toàn dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make shipwreck of something": Làm cho điều gì đó thất bại hoàn toàn, tiêu tan.
- His addiction made shipwreck of his family life. (Chứng nghiện ngập của anh ta đã phá hủy hoàn toàn cuộc sống gia đình.)
"to suffer shipwreck": (Nghĩa đen) Bị đắm tàu; (Nghĩa bóng) Chịu sự thất bại hoàn toàn.
- The company suffered shipwreck during the economic crisis. (Công ty đã chịu sự phá sản trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Shipwrecked (Tính từ/Quá khứ phân từ): Bị đắm tàu, ở trong tình trạng đắm tàu.
- The shipwrecked sailors waited for rescue. (Những thủy thủ bị đắm tàu chờ đợi sự giải cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa đen): Vụ đắm tàu: wreck, sinking.
- Danh từ (nghĩa bóng): Sự sụp đổ: ruin, downfall, collapse, failure.
- Động từ (nghĩa đen): Làm đắm: wreck, sink.
- Động từ (nghĩa bóng): Phá hủy: ruin, destroy, shatter.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "shipwreck" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "to shipwreck").
Thành ngữ liên quan
- A shipwreck of one's hopes/plans/dreams: Sự tiêu tan của hy vọng/kế hoạch/giấc mơ.
- The canceled funding was a shipwreck of their research plans. (Việc hủy bỏ tài trợ là sự tiêu tan của kế hoạch nghiên cứu của họ.)
danh từ
- nạn đắm tàu
- (nghĩa bóng) sự sụp đổ, sự thất bại hoàn toàn
- the shipwreck of one's fortunesự phá sản
Idioms
- to make shipwreckbị thất bại, bị phá sản
- to make (suffer) shipwreck of one's hopeshy vọng bị tiêu tan