shipwright

/'ʃiprait/
Học thuật
Thân thiện
shipwright

A shipwright carefully shapes a wooden plank for a new boat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ đóng tàu: Một người thợ thủ công kỹ năng chuyên môn trong việc đóng, sửa chữa bảo dưỡng tàu thuyền, đặc biệt tàu làm bằng gỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old shipwright spent his life building fishing boats by the harbor. (Người thợ đóng tàu già đã dành cả đời để đóng những chiếc thuyền đánh cá bên bến cảng.)
    • We need to hire a skilled shipwright to repair the hull of this wooden sailboat. (Chúng tôi cần thuê một thợ đóng tàu lành nghề để sửa chữa thân tàu của chiếc thuyền buồm gỗ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master shipwright": Thợ cả đóng tàu, người đứng đầu một xưởng đóng tàu hoặc tay nghề rất cao.
    • The master shipwright oversaw the construction of the entire fleet. (Thợ cả đóng tàu đã giám sát việc đóng toàn bộ hạm đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Shipbuilding (n): Ngành đóng tàu, nghề đóng tàu.

    • The city has a long history of shipbuilding. (Thành phố một lịch sử lâu đời về ngành đóng tàu.)
  • Shipyard (n): Xưởng đóng tàu, bến đóng tàu.

    • The new vessel is under construction at the local shipyard. (Con tàu mới đang được đóng tại xưởng đóng tàu địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Boatbuilder: Thợ đóng thuyền/tàu (nghĩa tương tự, thường dùng cho tàu thuyền cỡ nhỏ hơn).
  • Shipbuilder: Thợ đóng tàu, nhà đóng tàu (có thể chỉ cá nhân hoặc công ty).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "shipwright")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "shipwright")

shipwright

A shipwright carefully shapes a wooden plank for a new boat.

danh từ
  1. thợ đóng tàu

Từ đồng nghĩa