shipyard

/'ʃipjɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
shipyard

A large cargo ship is under construction in the busy shipyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xưởng đóng tàu: Một khu vực hoặc cơ sở công nghiệp, thường nằm ven sông hoặc ven biển, nơi các con tàu được đóng mới, sửa chữa hoặc bảo dưỡng. Một shipyard thường bao gồm các bến tàu, cần cẩu, xưởng lắp ráp các thiết bị chuyên dụng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather worked in the shipyard for over forty years. (Ông tôi đã làm việcxưởng đóng tàu trong hơn bốn mươi năm.)
    • The new cruise liner was launched from the shipyard last week. (Con tàu du lịch mới đã được hạ thủy từ xưởng đóng tàu vào tuần trước.)
    • The navy's damaged vessel was towed to a shipyard for repairs. (Tàu chiến bị hư hỏng của hải quân đã được kéo về một xưởng đóng tàu để sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Naval shipyard": Xưởng đóng tàu hải quân, một cơ sở chuyên đóng bảo trì tàu chiến cho quân đội.
    • The aircraft carrier is undergoing maintenance at a naval shipyard. (Tàu sân bay đang được bảo dưỡng tại một xưởng đóng tàu hải quân.)
Biến thể từ gần giống
  • Shipbuilder (n): Nhà đóng tàu, người hoặc công ty chuyên thiết kế đóng tàu.
    • He is a famous shipbuilder known for his luxury yachts. (Ông ấy một nhà đóng tàu nổi tiếng với những chiếc du thuyền sang trọng.)
  • Dockyard (n): Xưởng tàu, bến tàu; thường dùng thay thế cho shipyard, đặc biệt Anh, có thể nhấn mạnh hơn đến khu vực bến, cầu tàu.
    • The historic dockyard is now a popular tourist attraction. (Xưởng tàu lịch sử giờ đây một điểm thu hút khách du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Naval yard: Xưởng hải quân (chuyên cho tàu quân sự).
  • Marine yard: Xưởng đóng tàu, xưởng sửa chữa tàu thủy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "shipyard")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "shipyard")

shipyard

A large cargo ship is under construction in the busy shipyard.

danh từ
  1. xưởng đóng tàu

Từ có nhắc đến "shipyard"