shiraz
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thành phố Shiraz: Một thành phố ở trung tây nam Iran, gần đó có tàn tích của Persepolis cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- (Shiraz nổi tiếng với những khu vườn xinh đẹp và thơ ca.)
- (Tàn tích của Persepolis nằm gần Shiraz.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Shiraz wine": Một loại rượu vang đỏ làm từ nho Syrah, thường có nguồn gốc từ vùng Shiraz ở Iran.
- I ordered a glass of Shiraz to go with the steak. (Tôi đã gọi một ly rượu vang Shiraz để ăn kèm với bít tết.)
Biến thể và từ gần giống
- Shirazi (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Shiraz.
- Shirazi carpets are highly valued for their craftsmanship. (Thảm Shirazi có giá trị cao nhờ tay nghề thủ công.)
Từ đồng nghĩa
- Syrah: Tên gọi khác của giống nho dùng để sản xuất rượu vang Shiraz.
- Syrah and Shiraz are essentially the same grape variety. (Syrah và Shiraz về cơ bản là cùng một giống nho.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Shiraz".
Thành ngữ liên quan
- "Shiraz of the soul": Một cụm từ thơ ca, ám chỉ vẻ đẹp tinh thần hoặc sự lãng mạn, lấy cảm hứng từ thành phố Shiraz.
- Her poetry is the Shiraz of the soul, full of beauty and longing. (Thơ của cô ấy là Shiraz của tâm hồn, đầy vẻ đẹp và nỗi nhớ.)