shears
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Cái kéo lớn, kéo cắt (đặc biệt là kéo cắt tỉa cây, kéo cắt vải, kéo cắt lông cừu): "shears" là một loại kéo có lưỡi lớn và chắc chắn, thường được dùng để cắt các vật liệu dày, cứng hoặc khó cắt bằng kéo thông thường.
- Kéo cắt tỉa: Trong làm vườn, "shears" được dùng để cắt cành cây, tỉa hàng rào.
- Kéo cắt vải: Trong may mặc, "shears" dùng để cắt vải một cách chính xác và nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- (Người làm vườn đã dùng một cái kéo cắt tỉa để tỉa hàng rào.)
- (Cô ấy đã mua một cái kéo cắt vải mới để cắt vải cho chiếc váy của mình.)
- (Người nông dân dùng kéo cắt lông cừu để cắt lông cừu vào mỗi mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a pair of shears": một cái kéo lớn (thường dùng dạng số nhiều vì kéo có hai lưỡi).
- I need a pair of shears to cut this thick cardboard. (Tôi cần một cái kéo lớn để cắt tấm bìa cứng dày này.)
"garden shears": kéo cắt tỉa cây trong vườn.
- Garden shears are essential for maintaining the shape of bushes. (Kéo cắt tỉa cây trong vườn rất cần thiết để duy trì hình dạng của bụi cây.)
Biến thể và từ gần giống
Shear (động từ): cắt, xén (lông cừu, tóc, v.v.).
- The sheep are sheared once a year. (Những con cừu được xén lông mỗi năm một lần.)
Shearer (danh từ): người cắt lông cừu.
- The shearer works quickly to avoid stressing the animals. (Người cắt lông cừu làm việc nhanh chóng để tránh gây căng thẳng cho động vật.)
Từ đồng nghĩa
- Scissors: kéo (thông thường, nhỏ hơn "shears").
- Clippers: kéo cắt (thường dùng cho tóc, móng tay, hoặc lông thú).
- Pruners (trong làm vườn): kéo cắt tỉa cây (thường nhỏ hơn "shears").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shear off: cắt đứt, cắt rời.
- The storm sheared off the top branches of the tree. (Cơn bão đã cắt đứt những cành cây ở ngọn.)
- Shear through: cắt xuyên qua (một vật liệu).
- The sharp shears sheared through the thick fabric easily. (Cái kéo sắc bén đã cắt xuyên qua tấm vải dày một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "shears".