shirking

shirking

The employee was caught shirking his responsibilities by hiding in the break room.

Định nghĩa

Danh từ: hành động trốn tránh, lảng tránh công việc hoặc nhiệm vụ. "Shirking" chỉ việc cố tình không làm phần việc của mình, thường lười biếng hoặc thiếu trách nhiệm.

dụ sử dụng
  • (Việc anh ta thường xuyên trốn tránh trách nhiệm khiến đồng nghiệp bực bội.)
  • (Người quản lý nhận thấy sự trốn tránh nhiệm vụmột số nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be accused of shirking": bị buộc tội trốn tránh.

    • He was accused of shirking his share of the work. (Anh ta bị buộc tội trốn tránh phần việc của mình.)
  • "a shirking attitude": thái độ trốn tránh.

    • Her shirking attitude towards schoolwork led to poor grades. (Thái độ trốn tránh bài vởtrường của ấy dẫn đến điểm kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Shirk (động từ): trốn tránh.

    • He always tries to shirk his duties. (Anh ta luôn cố trốn tránh nhiệm vụ của mình.)
  • Shirker (danh từ): kẻ trốn tránh.

    • The team doesn't tolerate shirkers. (Đội không dung thứ cho kẻ trốn việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Evasion: sự lảng tránh (mang tính né tránh khéo léo).
  • Avoidance: sự tránh ( chủ ý).
  • Dereliction: sự bỏ bê (nhiệm vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shirk off: trốn tránh (nhiệm vụ) bằng cách đổ cho người khác.
    • He shirked off the blame onto his teammate. (Anh ta trốn tránh trách nhiệm bằng cách đổ lỗi cho đồng đội.)
Thành ngữ liên quan
  • To duck out of something: lảng tránh khỏi việc đó (thường nghĩa vụ).
    • She ducked out of the meeting early. ( ấy lảng tránh ra khỏi cuộc họp sớm.)

Từ gần giống